KACON
21 December,2015

Kacon là thương hiệu thiết bị điện của Korea. Dãy sản phẩm rộng, bao gồm đầy đủ các phụ kiện tủ điện như đèn báo, nút nhấn, còi báo, các loại relay, thiết bị tự động, phụ kiện công nghiệp, ... Sản phẩm Kacon có chất lượng khá tốt.

phu kien tu dien kacon

Tham khảo tài liệu kỹ thuật tại đây: http://www.kacon.co.kr/ 

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và bảng giá cập nhật đầy đủ nhất.

• Bảng báo giá bán sản phẩm:

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN KACON 01-2011
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Tên hàng
Mã hiệu
Mô tả
Giá bán
(VNĐ)
Pilot Lamp - LED
(Đèn Báo)
B25-17 R/G/Y/B
AC220V
36,400 
Push Button
(Nút nhấn)
B25-21 R/G/Y/B
Standard
AC220V
30,300 
Push Button w/ lamp - LED
(Nút nhấn có đèn)
B25-27 R/G/Y/B
AC 220V
65,000 
Selector Switch
(Chuyển mạch)
B25-41L
2 Step
37,000 
B25-51L
3 Step
37,000 
Key Switch
B25-61L
2 Step
137,800 
Emergency Switch
B25-81R
Standard
57,800 
B25-81A
Waterproof
191,600 
Contact
(Tiếp điểm)
BCA
A Contact
13,000 
BCB
B Contact
13,000 
Cam Switch
(Công tắc chuyển mạch ampe)
KAM10-CA2
3Φ 3W 2CT
167,400 
KAM10-CA3
3Φ 4W 3CT
185,900 
(Công tắc chuyển mạch volt)
KAM10-CV2
3Φ 3W 2PT
151,300 
KAM10-CV3
3Φ 4W 3PT
151,300 
KAM10-CV33
3Φ 3W 3PT
325,100 
(Công tắc chuyển mạch on-off)
KAM10-HCS1
Auto Return
151,300 
KAM10-HCS2
Pull
169,200 
Micro Switch
Z15G-061B
Middle Lever
35,900 
Space Heater
(Điện trở sấy)
KSH-203 / 205
30W / 50W
263,300 
KSH-208
80W
263,300 
KSH-210
100W
263,300 
KSH-215
150W
263,300 
KSH-220
200W
285,100 
Lồng bảo vệ
điện trở sấy
KSH-G2
Medium
56,000 
KSH-G3
Small
37,500 
Thermo Controller
(Bộ điều chỉnh nhiệt)
KTS-50/90
Exposure
148,900 
KTC-50/90
Case Type
185,900 
FUSE HOLDER
(Hộp Cầu Chì)
KF-30A1
AC30A 1P
37,000 
KF-30C
Ceramic
61,100 
KF-30CL
Ceramic Huse
93,500 
KF-30L
Plastic-LED
48,700 
KF-32L
Sylinderical
61,100 
KF-32L-2P
Sylinderical
121,600 
KF-32L-3P
Sylinderical
182,100 
KF-63L
Sylinderical
141,700 
FUSE
(Cầu chì)
 
KFS-A□
 2A ~ 30A
5,600 
KFS-B□
1A ~ 32A
7,300 
KFS-C□
2A ~ 63A
18,500 
Mini Timer
TTM-4060S
60sec
176,400 
TTM-4060M
60min
176,400 
Super Timer
TTS-B0.5S (0.5S / 5S / 30S / 3M)
217,400 
TTS-B001S (1S / 10S / 60S / 6M)
217,400 
SOCKET for Timer
K2CF08 for TTS Timer
30,300 

 

Tên hàng
Mã hiệu
Mô tả
Giá bán
(VNĐ)
RƠLE
(505 SERIES)
505-2PL
220 VAC; 7A
82,900 
505-2PL
24 VDC; 7A
82,900 
505-4PL
220 VAC; 5A
86,900 
505-4PL
24 VDC; 5A
86,900 
 
RƠLE
(705 SERIES)
 
HR705-2P
24VDC, 220 VAC; 5A
50,500 
HR705-2PL
59,400 
HR705-4P
24VDC, 220 VAC; 3A
53,800 
HR705-4PL
62,700 
Relay Socket
(Đế cắm Rơle)
KMY2
505-2P; 705-2P
23,000 
KMY4
505-4P; 705-4P
25,200 
TERMINAL
BLOCK
(Cầu đầu nối dây )
 
KTB6-015
15A, 1P
4,000 
KTB6-025
25A, 1P
5,100 
KTB6-035
35A, 1P
5,100 
KTB6-060
60A, 1P
9,500 
Tấm chắn cho KTB2
KTB6-A15
15A
2,200 
KTB6-A25
25A
2,200 
KTB6-A35
35A
2,200 
KTB6-A60
60A
3,300 
 
TERMINAL
BLOCK
(Cầu đầu nối dây)
KTB1-02003
20A  3P
11,200 
KTB1-02004
20A  4P
13,000 
KTB1-02006
20A  6P
17,400 
KTB1-02010
20A  10P
28,500 
KTB1-02012
20A  12P
32,500 
KTB1-02015
20A  15P
40,300 
KTB1-02020
20A  20P
50,500 
KTB1-03003
30A  3P
19,600 
KTB1-03004
30A  4P
23,500 
KTB1-03006
30A  6P
28,500 
KTB1-03010
30A  10P
44,800 
KTB1-06003
60A  3P
35,300 
KTB1-06004
60A  4P
46,000 
KTB1-06006
60A  6P
66,000 
KTB1-10003
100A 3P
67,200 
KTB1-10004
100A 4P
82,900 
KTB1-15003
150A 3P
100,200 
KTB1-15004
150A 4P
131,100 
KTB1-20003
200A 3P
131,100 
KTB1-20004
200A 4P
180,400 
KTB1-30003
300A 3P
200,000 
KTB1-30004
300A 4P
293,500 
TEST TERMINAL
KTT-03S
3P
164,700 
KTT-04S
4P
196,100 
Buzzer
KMB-P80A2
Panel Use 220VAC
97,500 
Alarm Bell
HRE-S90A2
220VAC
236,500 

 

Sản phẩm cùng danh mục