KOINO
21 December,2015

Koino là thương hiệu thiết bị điện của Korea. Dãy sản phẩm rộng, bao gồm đầy đủ các phụ kiện tủ điện như đèn báo, nút nhấn, còi báo, các loại relay, thiết bị tự động, phụ kiện công nghiệp, ... Sản phẩm Koino có chất lượng khá tốt.

thiet bi dien koino

Tham khảo tài liệu kỹ thuật tại đây: http://www.koino.com/ 

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và bảng giá cập nhật đầy đủ nhất.

• Bảng báo giá bán sản phẩm:

        BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN KOINO (KOREA) 02-2009
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
STT
Mã số
Diễn giải
Đơn giá (VNĐ)
1
KSL-25AL-3 & 30AL-3
Công tắc tự trả về 1A OR 1B
 
2
KH - 2201ER Φ 22
Nút nhấn siêu khẩn
 
3
KH - 2201EB Φ 22
Nút nhấn khẩn cấp
 
4
KH - 2201 (A3 & B3)
Tiếp điểm phụ của
11,300
5
KH - 3051
Button Kín Nước 3P 30A
260,000
6
KH - 3063
Button Kín Nước 3P 30A
650,000
7
KH - 7011
Button Kín Nước 7A
177,000
8
KH - 201
Button bấm dính 3P 15A
74,300
9
KH - 305
Button bấm dính 3P 30A
 
10
KH - 306
Button bấm dính 3P 15A
258,000
11
KH - 701
Nút nhấn đôi 7A
45,000
12
KH - 703
Button 3 nút nhấn 5A
72,000
13
KH-4025-30D=Φ 25 & 30
Còi hụ 24 VDC
63,800
14
KH-4025-30D=Φ 25 & 30
Còi hụ AC 220V
63,800
15
KH-403
Còi hụ AC 220V
77,000
16
KH-403D
Còi hụ DC 24V
106,000
17
KPB 25/30M-10=1A 1B
Button Φ 25 & 30(New)
26,000
18
KSL25L2-30L2-10=1A 1B
C T X Φ 25 & 30(New)
33,600
19
KH-502 & 504 Φ 25 & 30
Đèn báo có tăng phô
44,600
20
KH-501TL & 503TL
Đèn báo trực tiếp DC 24V
29,500
21
KH-512 & 514 Φ 25 & 30
Button đèn có tăng phô
68,800
22
KH - 2022ER Φ 22
Nút nhấn siêu khẩn
 
23
KH - 2022EB Φ 22
Nút nhấn khẩn cấp
 
24
KH - 307 & 309
Tiếp điểm phụ của
 
25
KH-3025 & 3030=1A 1B
C T X Có chìa
 
26
KH-2201=1A OR 1B
Button Φ 22
39,300
27
KH-2202-2S(1A OR 1B)
C T X Φ 2=3 vị trí
58,500
28
KH-2203-2= Φ 22
Đèn báo có tăng phô
85,000
29
KH-2203TL-2= Φ 22
Đèn báo trực tiếp DC 24 V
 
30
KH-2204P Φ 22
Button đèn có tăng phô
106,000
31
KH-2204P-TL Φ 22 DC24V
Button đèn trực tiếp
 
32
KH-102-2CL
Relay 8 chân tròn có đèn AC220V & DC 24V
83,800
33
KH-102-2C
Relay 8 chân tròn không đèn AC220V & DC 24V
76,900
34
KH-102-3CL
Relay 11 chân tròn có đèn AC220V & DC 24V
98,000
35
KH-103-4CL
Relay 14 chân nhỏ có đèn AC220V & DC 24V
55,600
36
KH-103-4C
Relay 14 chân nhỏ không đèn AC220V & DC 24V
50,600
37
KH-103-2CL
Relay 8 chân dẹp nhỏ  có đèn AC220V & DC 24V
53,000
38
KH-103-2C
Relay 8 chân dẹp nhỏ không đèn AC220V & DC 24V
48,000
39
KH-103-H2CL
Relay 8 dẹp lớn có đèn AC220V & DC24V - AC24V
78,000
40
KH-103-H2C
Relay 8 dẹp lớn không đèn AC22V & DC24V
66,500
41
KH - RS - R8
Đế 8 chân tròn
23,900
42
KH - RS - R11
Đế 11 chân tròn
30,500
43
KH - RS - 14N
Đế 14 chân dẹp nhỏ
39,900
44
KH - RS - 14N - 8
Đế 8 chân dẹp nhỏ
34,500
45
KH - RS - H2C
Đế 8 chân dẹp lớn
28,800
46
KH - 404 - 2
Còi hụ AC 220V
38,700
47
KH-203
3 pha  5A
 
48
KH-301-V3 (3P 4 vị trí)
Chuyển mạch Voit
150,000
49
KH-301-A3 (3P 4 vị trí)
Chuyển mạch Ampe
178,000
50
KH-301-C1
Công tắc ON/OFF
150,000
51
KFS-ES3
 
66,500
52
KH-205
Cầu dao máy tiện 3P 15A
176,000
53
KH-8012(1P 15A)
Bàn đạp nhỏ =125V AC
58,500
54
KH-8018(2P 15A)
Bàn đạp lớn =250V AC
133,000
55
KFS-PC11
Relay mực nước 11 chân
160,000
56
KFS-PC8
Relay mực nước 8 chân
160,000
57
KH-TDR-R11
Đế Relay mực nước 11 chân
42,500
58
KH-TDR-R8
Đế Relay mực nước 8 chân
26,500
59
KH-702
Nút nhấn cần trục - 2 Nút
220,000
60
KH-704
Nút nhấn cần trục - 4Nút
292,000
61
KH-706
Nút nhấn cần trục - 6Nút
346,000
62
KH-7062
Nút nhấn cần trục - 8Nút
612,000
63
KH-9016 - RP
Công tắc hành trình
113,000
64
KH-9016 - RB(L)
Công tắc hành trình
95,000
65
KH-9016 - HR(L)
Công tắc hành trình
85,000
66
KH-9016 - HR(S)
Công tắc hành trình
85,000
67
KH-8005-S
Công tắc hành trình
156,000
68
KH-8005-C
Công tắc hành trình
156,000
69
KH-8005-CPR
Công tắc hành trình
169,000
70
KH-8005-R
Công tắc hành trình
156,000
71
KH-8005-PR
Công tắc hành trình
169,000
72
KH-8005-P
Công tắc hành trình
156,000
73
KH-8005-SR
Công tắc hành trình
156,000
74
KH-8010-C
Công tắc hành trình
236,000
75
KH-8010-S
Công tắc hành trình
236,000
76
KH-8010-PR
Công tắc hành trình
236,000
77
KH-8010-SR
Công tắc hành trình
236,000
78
KH-8010-R
Công tắc hành trình
236,000
79
KH-9015-HR(L)
Công tắc hành trình
46,800
80
KH-9015-HR(M)
Công tắc hành trình
46,800
81
KH-9015-HR(S)
Công tắc hành trình
46,800
82
KH-9015-RP
Công tắc hành trình
68,800
83
KH-9015-CRP
Công tắc hành trình
68,800
84
KH-9015-PB(L)
Công tắc hành trình
68,800
85
KH-9015-PB(S)
Công tắc hành trình
46,800
86
KH-9015-PB(F)
Công tắc hành trình
46,800
87
KH-9015-HL(L)
Công tắc hành trình
46,800
88
KH-9015-HL
Công tắc hành trình
46,800
89
KH-9012-HR(L) C
Công tắc hành trình
23,900
90
KH-9012-HR(M) C
Công tắc hành trình
23,900
91
KH-9012-HR(S) C
Công tắc hành trình
23,900
92
KH-9012-PB(C)
Công tắc hành trình
23,900
93
KH-9012-HL(L) C
Công tắc hành trình
23,900
94
KH-9012-HL ( C )
Công tắc hành trình
23,900
95
KH-6215-15A=1P
Domino tép 2 tầng
 
96
KH-6110S-10A=1P
Domino tép
5,500
97
KH-6120-20A=1P
Domino tép
8,200
98
KH-6130-30A=1P
Domino tép
6,600
99
Miếng chặn cuối của
(KH-6110-6120-6130)
 
2,800
100
KH-6160-60A=1P
Domino tép
11,800
101
Miếng chặn cuối của
(KH-6160)
 
2,800
102
KH-61100-100A=1P
Domino tép
26,600
103
Miếng chặn cuối của
(KH-61100)
 
5,500
104
KH-61200-200A=1P
Domino tép
53,000
105
Miếng chặn cuối của
(KH-61200)
 
8,200
106
KH-61300-300A=1P
Domino tép
93,000
107
Miếng chặn cuối của
(KH-61300)
 
14,500
108
KH - 6010 - 10=10A 10P
Terminal
28,000
109
KH - 6020 - 3=20A 3P
Terminal
16,000
110
KH - 6020 - 4=20A 4P
Terminal
17,600
111
KH - 6020 - 6=20A 6P
Terminal
21,300
112
KH - 6020 - 10=20A 10P
Terminal
33,600
113
KH - 6020 - 12=20A 12P
Terminal
39,900
114
KH - 6020 - 15=20A 15P
Terminal
53,000
115
KH - 6020 - 20=20A 20P
Terminal
62,000
116
KH - 6030 - 3=30A 3P
Terminal
21,300
117
KH - 6030 - 4=30A 4P
Terminal
26,500
118
KH - 6030 - 6=30A 6P
Terminal
33,600
119
KH - 6030 - 10=30A 10P
Terminal
46,800
120
KH - 6060 - 3=60A 3P
Terminal
39,500
121
KH - 6060 - 4=60A 4P
Terminal
52,300
122
KH - 60100 - 3=100A 3P
Terminal
74,300
123
KH - 60100 - 4=100A 4P
Terminal
103,000
124
KH - 60150 - 3=150A 3P
Terminal
127,300
125
KH - 60200 - 3=200A 3P
Terminal
155,000
126
KH - 60200 - 4=200A 4P
Terminal
213,000
127
KH - 60300 - 3=300A 3P
Terminal
270,000
128
KH - 60300 - 4=300A 4P
Terminal
373,000
129
KH - 60500 - 3=500A 3P
Terminal
484,000
130
KH - 60500 - 4=500A 4P
Terminal
652,000

 

Sản phẩm cùng danh mục