EXTECH
15 December,2015

Extech Instruments được thành lập năm 1970 tại Mỹ, chuyên sản xuất thiết bị cầm tay, dụng cụ đo lường, được sử dụng rộng khắp trên toàn thế giới. Hiện nay, Extech Instruments có hệ thống nhà máy và kho hàng lớn tại Taiwan, Hong Kong, China.

san pham extech

extech productsphu kien extech

Extech Instruments bao gồm các dòng sản phẩm:

Airflow Meters

Borescopes

Cable Testers

Calibrators

Clamp-On Meters

Electrical Testers

Gas Analyzers/Testers

Humidity Meters

Lab Instruments

Light Meters

Moisture Meters

MultiMeters

Oscilloscopes

Power Analyzers

Pressure Meters

Refractometers

Sound Meters

Specialty Meters

Stopwatches/Timers/Clocks

Tachometers/Stroboscopes

Thermal Imaging Cameras

Thermometers

Water Quality Meters

• Bảng báo giá bán sản phẩm:


BẢNG GIÁ EXTECH INSTRUMENTS 2012 
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)

STT

Tên thiết bị – Thông số kỹ thuật 
Model – Hãng sản xuất
Đơn giá(USD)
1







MÁY ĐO ĐA NĂNG 2 CHỨC NĂNG KẾT HỢP NHIỆT KẾ HỒNG NGOẠI
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
ModelEX-570
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Màn hình hiển thị LCD 40,000 số đếm
  • Độ chính xác: ±0.06%
  • Nhiệt độ (type K): -50 to 1382°F (-45 to 750°C)
  • Nhiệt độ hồng ngoại: -22 to 1022°F (-30 to 550°C)
  • Nguồn: Pin 9V
  • Kích thước máy: 7.25x3.25x2.25"(184x83x57mm)
  • Trọng lượng: 12.3oz (349g)
  • Điện trở: 0.01Ω to 40MΩ
  • DC/AC volage: 0.01mV to 1000VDC; 0.01mV to 1000VAC
  • DC/AC Current: 0.01μA to 20A
227
USD
2
MÁY ĐO ĐA NĂNG VỚI 12 CHỨC NĂNG
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
ModelEX-542
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Màn hình hiển thị LCD 40,000 số đếm
  • Độ chính xác: ±0.06%
  • Nhiệt độ (type K): -50 to 1382°F (-45 to 750°C)
  • Nguồn: Pin 9V
  • Kích thước máy: 7.25x3.25x2.25"(184x83x57mm)
  • Trọng lượng: 12.3oz (349g)
  • Điện trở: 0.01Ω to 40MΩ
  • DC/AC volage: 0.01mV to 1000VDC; 0.01mV to 1000VAC
  • DC/AC Current: 0.01μA to 20A
  • Frequency (electronic): 0.001Hz to 100MHz
  • Frequency (electrical): 40Hz to 400Hz
273
USD
3
MÁY ĐO ĐA NĂNG VỚI 11 CHỨC NĂNG
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ:CHINA
ModelEX-530
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Màn hình hiển thị LCD 40,000 số đếm
  • Độ chính xác: ±0.06%
  • Nhiệt độ (type K): -50 to 1382°F (-45 to 750°C)
  • Nguồn: Pin 9V
  • Kích thước máy: 7.25x3.25x2.25"(184x83x57mm)
  • Trọng lượng: 12.3oz (349g)
  • Điện trở: 0.01Ω to 40MΩ
  • DC/AC volage: 0.01mV to 1000VDC; 0.01mV to 1000VAC
  • DC/AC Current: 0.01μA to 20A
  • Frequency (electronic): 0.001Hz to 100MHz
  • Frequency (electrical): 40Hz to 400Hz
200
USD
4
THIẾT BỊ THỬ ĐIỆN ĐA NĂNG CÓ MÀN HÌNH LCD
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
ModelVT30
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Màn hình hiển thị LCD
  • Nguồn: 2 Pin AAA
  • Kích thước máy: 9.4x3x1.6" (240x78x40mm)
  • Trọng lượng: 8.4 oz. (237 g)
  • DC/AC volage: 0 đến 690V/ 0 đến 480V
64
USD
5
THIẾT BỊ THỬ ĐIỆN ĐA NĂNG CÓ MÀN HÌNH LCD
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
ModelVT10
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Màn hình hiển thị LCD
  • Nguồn: 2 Pin AAA
  • Kích thước máy: 9.4x3x1.6" (240x78x40mm)
  • Trọng lượng : 8.4 oz. (237 g)
  • AC volage: 24, 48, 120, 208, 240, 277, 480, 600
  • DC volage : 6, 12, 24, 36, 48,110, 220,400
50
USD
6
BỘ KIT THỬ ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
ModelMN16A
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Độ chính xác: AC: ± 1.2%
                             DC: ± 1.5%
  • Nhiệt độ (type K): -4 to 1400°F (-20 to 750°C)
  • Nguồn: Pin 9V
  • Kích thước máy: 5.43x2.83x1.5" (138x72x38mm)
  • Trọng lượng:  5.4oz (153g)
  • Điện trở: 40MΩ (0.1Ω)
  • AC volage: 600V (0.1mV)
  • DC volage: 600V (0.1mV)
41
USD
7
THIẾT BỊ THỬ DÒNG ĐIỆN HIỆU ĐIỆN THẾ 6 - 246-24V DC Voltage
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
ModelET30A
4
USD
8
THIẾT BỊ THỬ HIỆU ĐIỆN THẾ NGUỒN AC/DC LOẠI 90- 300VDC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
ModelET25
4
USD
9
THIẾT BỊ KIỂM TRA SỰ HƯ HẠI CỦA HỆ THỐNG DÂY 3 WIRE
 Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: ET 15
5
USD
10
BÚT THỬ ĐIỆN KHÔNG TIẾP XÚC NGUỒN 600A
 Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: DV20
13
USD
11
THIẾT BỊ THỬ ĐIỆN DÒNG ĐIỆN XOAY CHIỀU
 Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: CT70
■ Chức năng test tải dòng điện AC:
◦ Amps
 12, 15 và 20
◦ Nạp và dỡ xuống điện áp dòng AC
◦ Tính toán và hiển thị điện áp và trở kháng dòng
◦ Hiển thị điện áp và tần số dòng cao điểm
■ Chức năng Outlet Tester :
◦ (Bình thường) để điện áp mặt đất
◦ Trở kháng trung tính 
◦ GFCI Thời gian chuyến đi và chuyến đi hiện tại
◦ Mở hoặc đảo ngược hệ thống dây điện
■ Có dây kiểm tra nguồn AC.
209
USD
12
DỤNG CỤ THỬ ĐIỆN 3PHA VA VÒNG XOAY MOTOR ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: 480403
127
USD
13
DỤNG CỤ THỬ HIỆU ĐIỆN THẾ
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: ET-20
5
USD
14
BÚT THỬ  CƯỜNG ĐỘ DÒNG ĐIỆN VÀ HIỆU ĐIỆN THẾ KHÔNG TIẾP XÚC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: DVA30
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Thang đo: 50- 500Hz
  • Nhiệt độ: 14 to 122°F (-10°C to 50°C)
  • Nguồn: (4) LR44
  • Kích thước máy: 7.6 x 1.2 x 0.9” (192x31x24mm)
  • Trọng lượng: 2.1 oz. (60g)
41
USD
15
BÚT THỬ CƯỜNG ĐỘ DÒNG ĐIỆN XOAY CHIỀU KHÔNG TIẾP XÚC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: DV 30
13
USD
16
BÚT THỬ CƯỜNG ĐỘ DÒNG ĐIỆN XOAY CHIỀU AC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: DA 30
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Thang đo: 50- 500Hz
  • Nhiệt độ: 14 to 122°F (-10°C to 50°C)
  • Nguồn: (4) LR44
  • Kích thước máy: 5.7 x 1.1 x 1” (145x28x25mm)
  • Trọng lượng: 1.6 oz. (45g)
30
USD

17
DỤNG CỤ THỬ ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: CT 20
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Kích thước máy: 3.6x2.2x1.14” (90x57x29mm)
  • Trọng lượng: 9.2 oz. (260g)
30
USD

18
BỘ KIT THỬ ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: CB10-KIT
·         Circuit breaker finder with outlet/GFCI tester, continuity checker/wire tracer and AC voltage detector with flashlight in one convenient kit.
·         Includes CB10 Circuit Breaker Finder with Sensitivity Adjustment:
o        Quickly locate Circuit Breakers with audible and visual alert
o        LED indicators determine if outlet is correctly wired and identify six fault conditions
o        Push button GFCI test
·         Includes CT20 Continuity Tester/Wire Tracer
o        Continuity testing via bright flashing LED and loud pulsating beeper
o        Remote probe with LED allows a single user to trace up to three cables
·         Includes DV20 AC Voltage Detector/Flashlight
o        Non-Contact Detection of AC Voltage from 100VAC to 600VAC
o        Built-in bright LED flashlight with ON/OFF button
o        Rugged, double molded housing
·         Complete with convenient storage/carrying case
82
USD
19
BÚT THỬ ĐIỆN KHÔNG TIẾP XÚC NGUỒN AC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: 40130
Non-Contact Detection of AC Voltage from 100VAC to 600VAC
  For use on 50/60Hz circuits
  Tip fits into outlets or against wire insulation
  Flashing red LED light and push button ON/OFF Audible beeper indicator
10
USD
20
DỤNG CỤ THỬ ĐIỆN NGUỒN AC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: CB10
  • Quickly locate 110V to 125VAC Circuit Breakers and Fuses
  • Variable Sensitivity adjustment to pinpoint correct circuit breaker
  • Bright Red and Green LEDs indicates if receptacle is correctly wired or six fault conditions
  • Push button GFCI test
  • Audible and visual circuit breaker indication
  • Convenient storage position for transmitter/receptacle tester
  • Eliminates circuit interruptions
36
USD
21
BÚT THỬ ĐIỆN NGUỒN AC/DC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 401050

AC Voltage (contact) test

70 to 250VAC

AC Voltage (non-contact) test

70 to 600VAC (single sheathed insulation, single conductor)

DC Voltage / Polarity test

1.5V to 36V

Continuity test

0 to 5M ohms

Batteries

Two (2) LR41




22
WIRELESS AC Circuit Identifier
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: RT 32
  • Nguồn: 4 PIN  AAA
118
USD
23
BÚT THỬ ĐIỆN  NGUỒN AC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: DV50
  • Trọng lượng: 5.2oz (148g)
  • Kích thước: 7.7x2.4x1.2" (195x62x30mm)
27
USD
24
BÚT THỬ ĐIỆN  HỒNG NGOẠI NGUỒN AC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: DV 40
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Màn hình hiện thị 9,999 số đếm
  • Độ chính xác: ±2% of rdg or ±4˚F/2˚C
  • Nhiệt độ: -20 to 445°F (-30 to 230°C)
  • Kích thước máy: 6.25 x 1" (159 x 25mm)
  • Trọng lượng: 1.48oz (42g)
45
USD
25
DỤNG CỤ DÒ/ THỬ DÒNG ĐIỆN AC BỎ TÚI
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: DV 25
  • Nguồn điện: 2pin AAA
  • Thang đo: 24 đến 1000 VAC
                       100 đến 1000 VAC
  • Kích thước máy: 6.25 x 1" (159 x 25mm)
  • Trọng lượng: 1.48oz (42g)
15
USD
26
BÚT KHÔNG TIẾP XÚC ĐÊ DÒ/ THỬ DÒNG ĐIỆN AC (1000V)
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: DV 24
15
USD
27
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN 3PHA
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: PQ3350-1
3.181
USD
28
MÁY PHÂN TÍCH NGUỒN NĂNG LƯỢNG ĐIỆN 1PHA. 3PHA
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: PQ3450
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Thang đo: 45Hz- 65 Hz
  • Kích thước máy: 8.86x4.92x2.52" (225x125x64mm)
  • Trọng lượng: 2.2lbs (1010g)
1.635
USD
29
AMPE KẾ ĐO NGUỒN ĐIỆN AC/DC 400A
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 380940
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Màn hình LCD hiện thị 4000 số đếm
  • Độ chính xác: ±1.5%rdg
  • Kích thước máy: 7.2X2.5X1.4" (183x64x36mm)
  • Trọng lượng: 6.7oz (190g)
  • AC/DC Voltage: 600VAC/400VDC( 1AC/0.1VDC)
300
USD
30
NGUỒN PHÂN TÍCH ĐIỆN AC/DC
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 380803
  • Màn hình LCD hiện thị 2000 số đếm
  • Kích thước máy: 13.9"(L) x 11.8"(W) x 3.9" (H), 352(L) x 300(W) x 100(H)mm
  • Trọng lượng: 3.6 lbs (1.637 Kg) approx
681
USD
31
NGUỒN PHÂN TÍCH VÀ TẢI ĐIỆN AC 1 PHA
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 380801
  • Màn hình LCD hiện thị 2000 số đếm
  • Kích thước máy: 13.9"(L) x 11.8"(W) x 3.9" (H), 352(L) x 300(W) x 100(H)mm
  • Trọng lượng: 3.6 lbs (1.637 Kg) approx
590
USD
32
THIẾT BỊ ĐO NGUỒN ĐIỆN AC 1PHA, 3PHA 1000A
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 380976-K
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Màn hình hiện thị 10,000 số đếm
  • Độ chính xác: ±2% rdg
  • Nhiệt độ: -58 đến 1000°F (-50 đến 900°C)
  • AC/DC Voltage: 600V(0.1mV)
  • Kích thước máy: 9x3x1.6" (228x76x39mm)
  • Trọng lượng: 16.4oz (465g)
273
USD
33
THIẾT BỊ PHÂN TÍCH DÒNG ĐIỆN 3PHA 1000A VÀ ĐIỆN THẾ 220V
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 382096
  • Kích thước máy: 10.1 x 6.1 x 2.3" (257 x 155 x 57mm)
  • Trọng lượng: Meter: 2.5 lbs (1160g); Clamp: 1.3 lbs (600g)
2.817
USD
34
THIẾT BỊ ĐO LCR
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: LCR 200
  • Kích thước máy: 7.6x3.5x1.6" (193x88x41mm)
  • Trọng lượng: 14.8oz (420g)
  •  Độ chính xác: ±0.5% rdg
236
USD
35
THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐIỆN DUNG
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: RC 100
  • Kích thước máy: 7.1x1.4x0.8" (181x35x20mm)
  • Trọng lượng: 2.3oz (65g)
59
USD
36
THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐIỆN DUNG
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 380193
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Nhiệt độ: 32 to 140°F (0 to 60°C), < 80% RH
  • Kích thước máy: 7.56x3.6x2.1” (19.2x9.1x5.25cm)
  • Trọng lượng: 12.9oz (365gm)
191
USD
37
THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐIỆN DUNG
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: RC 200
  • Dạng cầm tay đi hiện trường
  • Diode: 1mA @ 1.5V approx
  • Kích thước máy: 7.1x1.4x0.8" (181x35x20mm)
  • Trọng lượng: 2.3oz (65g)
64
USD
38
THIẾT BỊ NGUỒN 40V/5A (200W)
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: 382280
Programmable Voltage Output: 0.000 to 40.000VDC
Programmable Current Output: 0.000 to 5.000ADC
Resolution: 1mV; 1mA
Fixed Outputs: 5V (2A) and 3.3V (3A)
Memory: 199 locations
Accuracy Adjustable Voltage: 0.05% ±9mV
Adjustable Currrent: 0.2% ±9mA
Temperature Coefficient: < 100ppm /°C
Ripple and Noise: (0 - 40V, 0 - 5A) v 3mVrms (C.V.) < 3mArms (C.C.) (5V/2A, 3.3V/3A) 10mVrms - 20mVrms
572
USD
39
THIẾT BỊ NGUỒN 30/3V-5V và 12V output
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: 382203
Voltage Output, DC: 0-30V
Current Output, DC: 0 - 3 Amps
Accuracy: ± 7% Full Scale
Ripple and Noise: < 5mV
Line Regulation: < 0.05% + 10mV
Fixed Output Voltage: 5V / 0.5A (continuous); 1A (max.) 12V / 0.5A (continuous); 1A (max.)
Power: 110/220VAC 50/60Hz (switchable)
Dimensions: 6 x 5.6 x 9.5" (152 x 142 x 242mm) (WxHxD)
Weight: 10 lbs. (4.5 kgs)
155
USD
40
THIẾT BỊ NGUỒN DC LOẠI 30V/1A
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: 382200
Display: Dual LCD
Display Accuracy: ±(1.5%rdg); (±2%rdg)
Voltage Output, DC: 30.0 Volts
Current Output, DC: 0 - 1.00 Amp
Ripple & Noise: <0.5mV/<3mA
Line Regulation: <0.01% + 3mV/<0.2% + 3mA
Load Regulation: <0.01% + 2mV/<0.2% + 3mA
Dimensions: 9.4 x 4.25 x 16" (240 x 108 x 154mm)
Weight: 4.4 lbs (2kg)
Power: 110V/60Hz
118
USD
41
THIẾT BỊ NGUỒN DC LOẠI 230V
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: 382276
Output Voltage (Res.): 1 to 30V (100mV)
Output Current (Res.): 1 to 20A (100mA)
Basic accuracy: ±(0.5%+2 digits)
Load Voltage Regulation: 50mV
Line Voltage Regulation: 20mV
Load Current Regulation: 100mA min
Line Current Regulation: 50mA min
Ripple and Noise: <5mVrms
Power: 382275 - 120VAC, 50Hz/60Hz
             382276 - 230V, 50Hz/60Hz
Dimensions: 7.9 x 3.5 x 8.5" (200 x 90 x 215mm)
Weight: 5.7lbs (2.6kg)
327
USD
42
 NGUỒN CUNG CẤP NĂNG LƯỢNG
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 380820
Front Panel
Output Voltage: 85 to 250V
Output Frequency: 45 to 65Hz
Power: 10mW to 100W
AC Current: 5mA to 1.5A
Power Factor: 0 to 1
Rear Panel:
Output Voltage: 85 to 250V
Output Frequency: 45 to 65Hz
Power: 100mW to 2000W
AC Current: 5mA to 10A
Power Factor: 0 to 1
Input Power Source: 110 or 220V; 45 to 65Hz
Dimension: 12 x 10.2 x 5.9" (305 x 260 x 151mm)
Weight: 21.8lbs (9.9kg)
935
USD
43
THIẾT BỊ NGUỒN LOẠI 4 IN 1 DC POWER SUPPLY
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: 382270
  • Output Voltage : 0 to 30V,0 to 30V,3 to 6.5V,8 to 15V
  • Output Current: 0 to 5A,0 to 5A,3A (fixed),1A (fixed)
  • Load Voltage Regulation: ≤1x10-4 + 3Mv
  • Line Voltage Regulation: ≤1x10 + 3mV
  • Load Current Regulation: ≤2x10+ 3mA
  • Line Current Regulation: ≤2x10 + 3mA
  • Ripple and Noise: <0.5mVrms
  • Power: 100 to 240VAC,50/60Hz
  • Dimensions: 10.2 x 6.3 x 14.5" (260 x 160 x 370mm)
  • Weight: 26.5lbs (12kg)
418
USD
44
THIẾT BỊ NGUỒN LOẠI DC 80W
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: 382260
Display: Dual 4-digit LED
Display Accuracy: ±(1% + 2 counts)
Voltage Output: DC 0 to 16.4V 0 to 27.6V 0 to 36.8
Current Output: DC 0 to 5.1A 0 to 3.1A 0 to 2.3A
Ripple and Noise: <30mVp-p
Line Regulation: < 4mV/<10mA
Load Regulation: < 20mV/<10mA
Efficiency: >75%
Power Factor: >0.9
Operatin: %RH 10 to 80% RH
Power: 90 to 264VAC (47 to 63Hz)
Supply voltage fluctuation: ± 10% of stated operating voltage
Dimensions: 13 x 5 x 2" (330 x 127 x 53.5mm) (WxHxD
Weight: 4.2lbs. (1.9 kg)
245
USD
45
NHIỆT KẾ CẶP NHIỆT ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: EA15
- Nhiệt kế đầu vào kép chấp nhận loại J, K, E, T, R, S, và N cặp nhiệt điện
- Datalogger cửa hàng lên đến 8.800 dữ liệu bộ
- (PC software and cable included) RS-232 để truyền dữ liệu với máy tính để phân tích (bao gồm phần mềm máy tính và cáp)
- Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn tính năng lớn màn hình backlit
- Hiển thị [T1 cộng T2] hoặc [T1-T2 cộng với T1] hoặc [T1-T2 cộng T2]
- Chức năng bộ đếm thời gian hiển thị thời gian trôi qua cộng với thời gian khi đọc MIN và MAX
- Max / Min đọc hồ sơ sau đó thu hồi
      - OFFSET phím được sử dụng cho không chức năng để thực hiện những phép đo tương đối

Measurement Ranges

K - Type

-200.0°F to +1999.9°F (-150.0°C to +1370.0°C)

J - Type

-200.0°F to +1994.0°F (-150.0°C to +1090.0°C)

T - Type

-200.0°F to +752.0°F (-150.0°C to +400.0°C)

E - Type

-200.0°F to +1598.0°F (-150.0°C to +870.0°C)

R - Type

+32°F to +1999.9°F (0.0°C to +1767.0°C)

S - Type

+32°F to +1999.9°F (0.0°C to +1767.0°C)

N - Type

-200.0°F to +1999.9°F (-150.0°C to +1300.0°C)

Resolution

J, K, T, E, N - Type

0.1°F/°C/K

R, S - Type

1.0°F/°C/K (0.1° for reference only)

Accuracy

J, K, T, E, N - Type

±(0.05% reading + 1.5°F(0.75°C)) below -148°F (-100°C)

J, K, E, N - Type

add ±0.15%

T - Type

add ±0.45%

R, S - Type

add ±(0.05 of reading +2°F(1°C))

Temperature Coefficient

Outside the specified range
+64°F to 82°F (+18°C to 28°C)

±(0.01% of reading +0.06°F per °F (+0.03 °C))

Below -148°F (-100°C)

J, K, E, N - Type

0.04% of reading

T - Type

0.08% of reading

General

Display

Dual Display Multi-function LCD with Backlight

Input Protection

60VDC, 24VAC rms

Measurement Rate

1 time per 1.5 second

Over range indication

"OL" appears on the LCD

Open input indication

"OL" appears on the LCD

Low battery indication

“BT” appears on the LCD

Manual Memory Capacity

98 sets

Datalogging Memory Capacity

8800 sets

Power supply

6 ‘AAA’ Batteries

Battery life

Approximately 200 hours with alkaline batteries

Operating Temperature

32 to 122°F (0 to 50°C)

Operating Humidity

< 80% RH

Storage Temperature

14 to 140°F (-10 to 60°C)

Storage Humidity

10 to 80% RH

Dimensions

5.91 x 2.8 x 1.4" (150 x 72 x 35mm)

Weight Approx.

8.29 oz. (235g) with batteries



236
USD
46
NHIỆT KẾ CẶP NHIỆT ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: EA10

-         Nhiệt độ: -200 đến 1999 ° F (-200 đến 1360 ° C) với 0,1 ° / 1 ° độ phân giải
-         Thiết kế nhỏ gọn và chắc chắn tính năng lớn màn hình backlit
-         Hiển thị [T1 cộng T2] hoặc [T1-T2 cộng với T1] hoặc [T1-T2 cộng T2]
-         Chức năng bộ đếm thời gian hiển thị thời gian trôi qua cộng với thời gian khi đọc MIN và MAX
-         Dữ liệu Hold, tự động tắt nguồn, pin thấp và overrange chỉ
-         Max / Min đọc hồ sơ sau đó thu hồi
-         OFFSET phím được sử dụng cho không chức năng để thực hiện những phép đo tương đối

Measurement Specifications

MeasurementRange

-200 to 1999°F (-200 to 1360°C)

Resolution

0.1°C/°F <200°, 1°C/°F >200°

Accuracy
(@23 ± 5°C)

±(0.3% reading + 2°F) @ -200°F to 1832°F 
±(0.5% reading + 2°F) @ 1832°F to 1999°F 
±(0.3% reading + 5°C) @ -200°C to -93°C 
±(0.3% reading + 1°C) @ -93°C to 1000°C 
±(0.5% reading + 1°C) @ 1000°C to 1360°C

Temperature Coefficient

0.1 times the applicable accuracy specifications per °C from 0°C to 18°C and 28°C to 50°C (32°F to 64°F and 82°F to 122°F)

Note

Temperature accuracy does not include the accuracy of the type K probe.

Note

The temperature scale is based on the international temperature scale of 1990 (ITS90).

General Specifications

Display

Dual Display Multi-function LCD with Backlight

Input Protection

60VDC; 24VAC rms

Display Update Rate

1 per second

Over range indication

"OL" appears on the LCD

Open input indication

"OL" appears on the LCD

Low battery indication

“BT” appears on the LCD

Power supply

6 AAA Batteries

Battery life

Approximately 200 hours with carbon zinc batteries

Operating Temperature

32 to 122°F (0 to 50°C)

Operating Humidity

< 80% RH

Storage Temperature

14 to 140°F (-10 to 60°C)

Storage Humidity

10 to 80% RH

Dimensions

5.91x2.8x1.4" (150x72x35mm)

Weight

Approx. 8.29 oz. (235g) with battery




109
USD
47
NHIỆT KẾ CẶP NHIỆT ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 421509
Bảy loại Thermocouple lựa chọn: K, J, T, E, R, S, N
-         LCD lớn với hai màn hình phụ
-         Đồng thời hiển thị T1, T2, T1-T2, Thời gian và readouts tiên tiến
-         TT / C bù đắp điều chỉnh, ° C / ° F chuyển đổi
-         REC, MAX, MIN, MAX, MIN, AVG dữ liệu Tổ chức và các chức năng tương đối
-         Hi / Lo lập trình âm thanh báo động
-         RS-232 giao diện máy tính (phần mềm máy tính và cáp bao gồm)

General

K type

-328 to 2501°F (-200 to 1372°C) 0.1o (0.2°>700°F)

J type

-346 to 2192°F (-210 to 1200°C) 0.1o (0.2o>500°F)

T type

-328 to 752°F (-200 to 400°C) 0.1o (0.2o>600°F)

E type

-346 to 1832°F (-210 to 1000°C) 0.1o (0.2o>450°F)

R type

32 to 3212°F (0 to 1767°C) 1o

S type

32 to 3212°F (0 to 1767°C) 1o

N type

-58 to 2372°F (-50 to 1300°C) 0.2°F (0.1°C)

Accuracy

K, J, T, E types

±(0.05% rdg + 0.6°F) -58°F to 2501°F
±(0.05% rdg + 1.4°F) -58°F to -346°F
±(0.05% rdg + 0.3°C) -50°C to 1370°C
±(0.05% rdg + 0.7°C) -50°F to -210°C

N type

±(0.05% rdg + 1.6°F) -58°F to 32°F
±(0.05% rdg + 0.8°F) 32°F to 2372°F
±(0.05% rdg + 0.8°C) -50°C to 0°C
±(0.05% rdg + 0.4°C) 0°F to 1300°C

R, S types

±(0.05% rdg + 4.0°F) 32°F to 3212°F
±(0.05% rdg + 2.0°C) 0°C to 1767°C

Supplied Therm°Couples

4', type K (with teflon insulation) Max insulation temp: 500°F (260°C)

Accuracy

± 4°F (±2.2°C) or ± 0.75% °F rdg
(whichever is greater) from 32 to 1472°F (0 to 800°C)

Battery Life

100 hours typical

Dimensions/Weight

7.5x3.6x2.1” (192x91x52.5mm); 11.7oz. (365g)



182
USD
48
NHIỆT KẾ CẶP NHIỆT ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: HD 200
-          Loại K Nhiệt độ: -328 đến 2501 ° F (-200 đến 1372 ° C)
-          IR Nhiệt độ: -22 đến 1022 ° F (-30 đến 550 ° C)
-          Datalogs lên đến 18.000 bài đọc trên mỗi kênh
-          Hiển thị [T1, T2, T3 (IR) hoặc [T1-T2] hoặc [T1-T3] hoặc [T2-T3]
-          Khác biệt giữa T1-T2 hiển thị cho HVAC / quá nhiệt đo
-          MAX / MIN / AVG và dữ liệu Giữ
-          Nhiệt kế đầu dò hồng ngoại (8:1) để đo nhiệt độ bề mặt không tiếp xúc lên đến 1022 ° F (550 ° C);
-          màn hình LCD hiển thị (IR thăm dò được cắm vào), cổng USB
-          Bao gồm hai thiết bị thăm dò Loại K dây hạt, hồng ngoại Nhiệt kế thăm dò, Windows ® phần mềm tương thích với cáp USB, hộp đựng và pin 9V .

Specifications

Range Basic Accuracy

Basic Accuracy

Temperature (Type K)

-328 to 2501ºF (-200 to 1372ºC)

±0.15%

Temperature (IR)

-22 to 1022ºF (-30 to 550ºC)

±2%

Resolution

0.1°/1°

Distance to Spot ratio

8:1

Datalogging

18,000 readings (continuous)

Dimensions

7.9 x 2.9 x 1.9" (201 x 75 x 50mm)

Weight

9.8oz (280g)



218
USD
49
NHIỆT KẾ CẶP NHIỆT ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 421502
-          Nhiệt độ: -328 đến 2498 ° F (-200 đến 1370 ° C) cho loại K và -328 đến 1922 ° F (-200 đến 1050 ° C) cho loại J
-          Khả năng chịu nước thiết kế chắc chắn với bao đựng bảo vệ / đứng
-          LCD hiển thị T1, T2 hoặc T1-T2, cộng với thời gian trôi qua
-          Dữ liệu Hold, tương đối, MIN / MAX / AVG và GIỮ chức năng
-          lập trình âm thanh báo động
-          Lựa chọn ° C / ° F đơn vị

General Specifications

Display

5 digit LCD multifunction display

Battery Power Supply

NEDA 1604, IEC 6F22, or 006P 9VDC battery.

Auto Power off

Meter shuts down after approx. 30 mins. of inactivity

Battery life

100 hours typical with carbon zinc battery

Dimensions / Weight

7.5 x 3.6 x 2.1” (192x91x52.5mm); 11.7oz. (365g)

J TC Range

-328 to 1922°F (-200 to 1050°C)

K TC Range

-328 to 2498°F (-200 to 1370°C)

Resolution

0.1°C or 0.2°F

Temperature units

Selectable C or F temperature units

Accuracy

±(0.05% rdg + 0.3°C) -50°C to 1370°C, ±(0.05% rdg + 0.7°C) -50°C to -200°C, ±(0.05% rdg + 0.6°F) -58°F to 2498°F, ±(0.05% rdg + 1.4°F) -58°F to -328°F

Temperature Coefficient

0.1 times the applicable accuracy specifications per °C from 0°C to 18°C and 28°C to 50°C (32°F to 64°F and 82°F to 122°F)

Water resistant housing

Gasket protected front panel

Input Protection

24VDC or 24VAC rms max. input on any combination of inputs. Max voltage : between T1 and T2 inputs = 1V

Reading rate

One reading per second

Input connectors

Accepts standard miniature thermocouple connectors

Supplied thermocouple

4', type K, teflon insulation

Max insulation temp

260 °C (500 °F)

Accuracy

+2.2 o C or +0.75% of rdg (whichever is greater) from 0 °C to 800 °C

Ambient Operating Range

32 to 122 °F (0 to 50 °C); less than 80% RH

Storage Temperature

-4 to 140 °F (-20 to 60 °C); less than 70% RH

Alarm

95dB



127
USD
50
NHIỆT KẾ CẶP NHIỆT ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ:CHINA
Model: TM 300
-         Màn hình LCD backlit T1, T2, T1-T2 khác biệt, cộng với Min, Max, và trung bình
-         Phạm vi nhiệt độ rộng với 0.1 ° / 1 ° độ phân giải
-         Readout trong ° F, ° C, hoặc K (Kelvin)
-         Giữ đóng dữ liệu chức năng đọc trên màn hình
-         Trung bình đọc dấu thời gian tương đối
      -          Hoàn chỉnh với hai mục đích chung Loại hạt K đầu dò nhiệt độ dây, pin AAA, và trường hợp túi
118
USD
51
NHIỆT KẾ CẶP NHIỆT ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: TM 100
-  Phạm vi nhiệt độ: -328 đến 2501 ° F/-200 đến 1.372 ° C (loại K); -346 đến 2012 ° F / -210 đến 1.100 ° C (Type J) o ° / 1 ° độ phân giải
-  Màn hình LCD có đèn nền, Readout trong ° F, ° C, hoặc K (Kelvin)
-  Giữ đóng dữ liệu chức năng đọc trên màn hình
-  Trung bình đọc dấu thời gian tương đối
-  Bù đắp quan trọng được sử dụng cho không chức năng để thực hiện những phép đo tương đối
-  Vô hiệu hóa tính năng
-  Hoàn chỉnh với các loại hạt K thăm dò nhiệt độ dây và pin 9V
82
USD
52
NHIỆT KẾ CẶP NHIỆT ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA
Model: SD 200
-          Phạm vi nhiệt độ: -328 đến 2501 ° F/-200 đến 1.372 ° C (loại K); -346 đến 2012 ° F
-          Ba màn hình LCD cùng một lúc hiển thị 3 kênh Nhiệt độ Type-K
-          Datalogger cửa hàng đọc trên một thẻ SD trong định dạng Excel ® để dễ dàng chuyển vào máy tính
-          Lựa chọn dữ liệu tốc độ lấy mẫu: 5, 10, 30, 60, 120, 300, 600 giây hoặc tự động
-          Hoàn chỉnh với pin AAA, thẻ SD 2G, univeral AC Adaptor, ba Type-K đầu dò nhiệt độ hạt dây và gắn khung
209
USD
53
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỪ TRƯỜNG TỪ 50MHz ĐẾN 3.5 GHz
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 480836

Sensor Type

Electric Field

FrequencyRange

50MHz to 3.5GHz

Units of Measure

mV/m, V/m, μA/m, mA/m, μW/m2, mW/m2, W/m2, μW/cm2, mW/cm2

Measuring Ranges

20mV/m to 108.0V/m
53μA/m to 286.4mA/m
1μW/m2 to 30.93W/m2
0μW/cm2 to 3.093mW/cm2

Resolution

0.1mVm, 0.1μA/m, 0.001μW/m2, 0.001μW/cm2

Audible Alarm

Adjustable threshold with On/Off

Memory

Manual store/recall of 99 sets

Dimensions

9.3x2.4x2.4" (237x60x60mm)

Weight

7oz (200g)



236
USD
54
THIẾT BỊ THƯ ĐIỆN TỪ TRƯỜNG TỪ 30MHz ĐẾN 300 MHz
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model: 480826

Number of Axis

Three axis X, Y, Z direction

Band width

30Hz to 300Hz

Sampling Time

Approx. 0.4 second

Power Current

Approx. DC 2.7mA

Dimensions

7.6x2.6x1.2" (195x68x30mm)



264
USD
55
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỪ TRƯỜNG TỪ 30MHz ĐẾN 300 MHz
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan
Model480823

General Specifications

Display

0.5” (13mm) 3-1/2 digit (1999 count) LCD with low battery and overload indication

Measurement rate

Approx. 0.4 seconds

Maximum ranges and resolution

20μTesla (0.01) and 200mGauss (0.1)

NOTE

1 μTesla = 10 milli-Gauss

Accuracy

± (4% + 3 digits) @ 50/60Hz

Frequency bandwidth

30 to 300Hz (single axis measurements only)

Overrange indication

“1” is displayed

Operating Temperature

32 to 122°F (0 to 50 °C)

RH

90% max. (0 to 35 °C); 80% max. (35 to 50 vC)

Power source

9V Battery

Power consumption

Approx. 3mA DC

Dimensions

5.2 x 2.8 x 1” (131 x 70 x 25mm)

Weight

0.36 lbs. (165g)





109
USD
56
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TỪ TRƯỜNG TỪ 10MHz ĐẾN 8GHz
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan              
Model480846
572
USD
57
THIẾT BỊ ĐO TẦN SỐ DAO ĐỘNG DÒNG ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA               
ModelMS 460

Oscilloscope Functions

Display Size

3.8" (96mm) color LCD; 320 x 240 pixels

Bandwidth

60MHz

Real time sample rate

250MS/s

Risetime

17.5ns

Channels

2

Record Length

6K points per channel

Glitch Capture

50ns

Vertical Sensitivity

5mV to 5V/div

Vertical Resolution

8 bits

Timebase Range

5ns to 5s/div

Sample Mode

Sample, Average, Peak Detect

Trigger Modes

Free Run, Single Shot, Edge, Video

Trigger Source

CH1, CH2

Trigger Coupling

AC, DC

Input impedance

1MΩ/20pF

Max Input Voltage

400V (peak)

Cursor Measurement

Voltage and time

True RMS MultiMeter Functions

AC/DC Voltage

400mV, 4V, 40V, 400V

AC/DC Current

40mA, 300mA, 20A

Resistance

400Ω, 4kΩ, 40kΩ, 400kΩ, 40MΩ

Capacitance

51.2nF to 100μF

Diode and Continuity

Yes

PC Interface

USB cable

Power Supply

6 hours Li-ion rechargeable battery; AC Adaptor/Charger

Dimensions/Weight

7 x 4.4 x 1.6" (180 x 113 x 40mm) / 24.3oz (690g)



1.499
USD
58
THIẾT BỊ ĐO TẦN SỐ DAO ĐỘNG DÒNG ĐIỆN
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA               
ModelMS 420
-          AV/DC: 400mV, 4V, 40V, 400V
                     40mA, 300mA, 20A
-          Kích thước: 7x4.4x1.6" (180x113x40mm)
-          Trọng lượng: 24.3 oz (690g)
863
USD
59
THIẾT BỊ THỬ VÒNG XOAY ĐIỆN PHA
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA               
Model480400
-          Điện áp : 40 đến 600V
-          Tần số: 15 đến 400Hz
-          Kích thước: 5.1x2.7x1.25" (130x69x32mm)
-          Trọng lượng: 4. 5oz (130g)
77
USD
60
THIẾT BỊ ĐO VÒNG XOAY MOTOR VÀ ĐIỆN 3PHA
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA               
Model: 480403
-          Điện áp : 40 đến 600V
-          Tần số: 2 đến 400Hz
-          Kích thước: 5.1x2.7x1.25" (130x69x32mm)
-          Trọng lượng: 4. 5oz (130g)
127
USD
61
THIẾT BỊ THỬ/ ĐO VÒNG XOAY  ĐIỆN PHA
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: CHINA               
ModelPRT 200
-          Power: 4 pin AA
-          Kích thước: 4.7x2.7x1.5" (118x69x38mm)
-          Trọng lượng: 13oz (370g)
164
USD
62
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN  TRỞ MICRO-OHMS
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan              
Model380580
-          Kích thước: 9.8x7.5x4.3" (250x190x110mm)
-          Trọng lượng: 3..3lbs (1.5kg)
490
USD
63
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN  TRỞ MICRO-OHMS
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan              
Model380562
-          Power: 220 VAC, 50 Hz
-          Kích thước: 11x8.3x3.5" (280x210x90mm)
-          Trọng lượng: 4. 85lb (2.2kg)
464
USD
64
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN  TRỞ MICRO-OHMS
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan              
Model380560
-          Power: 110 VAC, 60 Hz
-          Kích thước: 11x8.3x3.5" (280x210x90mm)
-          Trọng lượng: 4. 85lb (2.2kg)
445
USD
65
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN  TRỞ MICRO-OHMS(220 VAC)
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan              
Model380462
-          Power: 220 VAC, 50 Hz
-          Kích thước: 6.3x2.8x3.4" (160x120x85mm)
-          Trọng lượng: 1. 5lb (680g)
373
USD
66
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN  TRỞ MICRO-OHMS(110 VAC)
Hãng sản xuất : EXTECH – USA
Xuất xứ: Taiwan              
Model380460
-          Power: 110 VAC, 60 Hz
-          Kích thước: 6.3x2.8x3.4" (160x120x85mm)
-          Trọng lượng: 1. 5lb (680g)
354
USD


Sản phẩm cùng danh mục