KYORITSU
15 December,2015

KYORITSU là thương hiệu thiết bị đo lường của Nhật Bản, nổi tiếng trên toàn thế giới về chất lượng. Sản phẩm bao gồm hầu hết các máy đo cầm tay, thiết bị phân tích, ... phục vụ cho công tác đo đếm, kiểm tra tất cả các thông số trong nghành điện.

multi function tester         clamp-meter            power quality analyzer               digital multimeter

 multi function tester      clamp-meter      power quality analyzer    digital multimeter

Tham khảo tài liệu kỹ thuật tại đây: http://www.kew-ltd.co.jp/en/

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và bảng giá cập nhật đầy đủ nhất.

 • Bảng báo giá bán sản phẩm:

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐO KYORITSU 
(Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Mã hàng
Hiển thị
Thông số kỹ thuật
Giá bán (VNĐ)




Đồng Hồ Vạn Năng


K1009
Số
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V - Hz: 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512:Hz/5,12/10MHz
DCA: 400/4000 μA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000
μA/40/400mA/4/10A - Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ - kiểm tra đi ốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 μF/40 μF/100 μF
1,120,000
K1018
Số
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V
Hz: 10/100Hz/1/10/100/1000:Hz/10MHz - Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ - kiểm tra đi ốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 μF/40 μF/200 μF
770,000
K1011
Số
- DCV: 600V,ACV: 600V, DCA: 10A, ACA: 10A, Ω: 600Ω/6:Ω…/60MΩ, 40/400nF…/4000μF, 10/100/1000/…10Mhz
1,450,000
K1012
Số
DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V; DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A
2,160,000
K1030
Số
Đồng Hồ Vạn Năng Dạng Bút Thử Điện AC/DCV: 600V; Ω: 40MΩ; C:100mF; F:200:Hz
1,260,000
K1051
Số
ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])
7,400,000
K1052
Số
ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])
9,050,000
K1061
Số
50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])
11,600,000
K1062
Số
50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [50/500/1000V])
13,570,000
K1109
Kim
DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20:Ω/V) - ACV:
10/50/250/1000V(9:Ω/V)
DCA: 50mA/2.5/25/250mA - ACA: 15A - Ω: 2/20:Ω/2/20MΩ
840,000
K1110
Kim
DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V
DCA: 60mA/30/300mA - Ω: 3/30/300:Ω
1,450,000
K2000
Số
ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ
F: 0 ~10:Hz(A);0~300:HZ(V)
1,870,000
K2001
Số
ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ - F: 0 ~10:Hz(A); 0~300:HZ(V)
2,500,000




Máy thử điện áp


K1700
Số
AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V
1,830,000
K1710
Số
LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VAC(100~400Hz); Range: 300V(7.0~299.9V) /0.1V - 690V(270~759) /1V
2,280,000






Ampe kìm


K2002PA
Số
ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV 40/400/1000V Ω 400Ω/4 /40 /400 Ω
2,920,000
K2003A
Số
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V; DCV: 400/1000V - Ω: 400/4000Ω
5,100,000
K2004
Số
ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - Ω: 200Ω
5,510,000
K2007
Số
ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - Ω: 400Ω/4:Ω
1,290,000
K2009
Số
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV: 40/400/1000V - Ω: 400/4000Ω - F: 10~4000Hz
6,180,000
K2010
Số
ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A
12,660,000
K2012
Số


3,050,000
K2017
Số
ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - Ω: 200Ω
1,290,000
K2200
Số
ф33mm - ACA: 40/400/1000A - ACV: 4/40/400/600V - DCV
400mV/4/40/400/600V - Ω:0 - 40MΩ
1,330,000
K2031
Số
ф24mm - ACA: 20A/200A
1,740,000
K2033
Số
ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A
3,290,000
K2037
Số
ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V; DCV: 40/400/600V - Ω: 400/4000Ω - F: 3000Hz
5,120,000
K2040
Số
ф33mm - ACA: Từ 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V
2,500,000
K2046R
Số
ф33mm - AC/DC A: Từ 0 - 600A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS; Ω : Từ 0 đến 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C: 40n/400n/ 4μ/40μF
4,020,000
K2055
Số
ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC/V: Từ 0 - 600V; Ω: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz
3,750,000
K2056R
Số
ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A - AC/DC V : Từ 0 - 600V – True RMS; Ω: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C : 40n/400n/ 4μ/40μF
4,450,000
K2300R
Số
ф10mm - AC/DC : 0,1/100 A
2,030,000
K2608A
Kim
ф33mm - ACA: 6/15/60/150/300A - ACV: 150/300/600V - DCV: 60V - Ω: 1:/10:Ω
990,000
K2805
Kim
ф35mm - ACA: 6/20/60/200/600A - ACV: 150/300/600V - Ω: 2:Ω
1,330,000




Ampe kìm đo dòng rò


K2412
Số
ф40mm - ACA: 20/200mA/20/200/500A - ACV: 600V - Ω: 200Ω
10,810,000
K2413F
Số
ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A
10,680,000
K2413R
Số
ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A
11,420,000
K2417
Số
Ф40mm - ACA: 200mA/2000mA/20A/200/500A
call
K2431
Số
Ф24mm ACA: 20mA/200mA/200A
5,770,000
K2432
Số
ф40mm - ACA: 4mA/40mA/100A
7,700,000
K2433
Số
ф40mm - ACA: 40mA/400mA/400A
6,340,000
K2434
Số
Ф28mm - ACA: 400mA/4mA/100A
5,480,000




Mêgôm Mét


K3001B
Số
Điện Áp Thử: 500V/1000V - Phạm Vi đo: 2M/20M/200MΩ
4,940,000
K3005A
Số
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V- Phạm Vi đo: 20M/200MΩ/2000MΩ - ACV: 600V
5,120,000
K3007A
Số
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 20M/200M/2000MΩ - ACV: 600V
6,380,000
K3021
Số
Điện Áp Thử 125V/250V/500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ - AC/DC: 600V
7,090,000
K3022
Số
Điện Áp Thử 50V/1000V/250V/500V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ - AC/DC: 600V
7,090,000
K3023
Số
Điện Áp Thử: 100V/250V/ 500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V
7,090,000
K3111V
Kim
250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 0~100M/0~200M/0~400MΩ - Ω: 50Ω; Điện Áp Thử: 2500V
4,630,000
K3121A
Kim
Điện Áp thử : 2500V- Phạm Vi đo: 2GΩ/100GΩ
8,210,000
K3122A
Kim
Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ
8,710,000
K3123A
Kim
Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ Điện áp thử: 10000V - Phạm Vi đo: 10GΩ/400GΩ
11,710,000
K3124
Kim
Điện Áp Thử : tùy chỉnh từ 1:V đến 10:V - Phạm Vi đo :
100MΩ/1,6GΩ/100GΩ
call
K3125
Số
Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000 - Phạm Vi đo:
1000M/10G/100G/1TΩ
call
K3126
Số


call
K3128
Số
Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000/10.000/12000V - Phạm Vi đo: 500G/1/2.5/5/35TΩ
call
K3131A
Kim
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ - Ω: 2Ω/20Ω
4,670,000
K3132A
Kim
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ; Ω: 3Ω/500Ω - ACV: 600V
3,420,000
K3146A
Kim
Điện Áp Thử: 50V/ 125V - Phạm Vi đo: 10MΩ/20MΩ ; AC V : 300V
5,800,000
K3161A
Kim
Điện Áp Thử: 15V/ 50V - Phạm Vi đo: 20MΩ/100MΩ ; AC V : 600V
6,690,000
K3165
Kim
Điện Áp Thử: 500V - Phạm Vi đo: 1000MΩ - ACV: 600V
1,960,000
K3166
Kim
Điện Áp Thử: 1000V - Phạm Vi đo: 2000MΩ - ACV: 600V
1,960,000
K3313
Kim
Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20MΩ/50/100/2000MΩ - ACV: 600V
7,220,000
K3314
Kim
Điện Áp Thử: 50V/ 125V/250V/500V-Phạm Vi đo: 10/20/50/100MΩ-ACV : 600V
6,070,000
K3315
Kim
Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20/50/100M/2000MΩ  ACV : 600V
7,580,000
K3316
Kim
Điện Áp Thử: 50V/125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 10/20/50MΩ/100MΩ/; ACV : 600V
7,580,000
K3321A
Kim
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo:
50M/100M/2000MΩ; ACV :600V
6,690,000
K3322A
Kim
Điện Áp Thử 125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 20M/50M/100MΩ; ACV :600V
6,690,000
K3323A
Kim
Điện Áp Thử: 25V/50V/100V - Phạm Vi đo 10M/10M/20MΩ; ACV: 600V
6,690,000




Thiết bị đo điện trở đất.


K4102A
Kim
Điện trở đất: 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất 30V AC
4,590,000
K4102AH
Kim
Điện trở đất 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất: 30V AC
4,830,000
K4105A
Số
Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC
4,900,000
K4105AH
Số
Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC
5,170,000




Thiết bị đo điện trở đất- Điện trở suất


K4106
Số
2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω 20 Ω/200 Ω
call
K4120A
Số
20Ω/200Ω/2000Ω - Phạm vi đo: 20Ω.25A/200Ω.2.3A/2000Ω 15mA
9,820,000




Ampe kìm đo điện trở đất


K4200
Số
Ampe kìm đo điện trở đất, phạm vi đo: 1200Ω; ACA:
100m/1000mA/10/30A
call




Thiết bị tự ghi dữ liệu- Dòng rò


K5000
Số
100mA/1000mA; 1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs
8,670,000
K5001
Số
100mA/1000mA; 1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs
9,140,000
K5010
Số
Range: 100.0mA ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor
9,140,000
K5020
Số
Range: 100.0mA ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor
11,420,000




Thiết bị đo cường độ ánh sáng


K5201
Số
Phạm vi đo từ 0 đến 20.000 Lux. 3 thang đo tự động
call
K5202
Số
Phạm vi đo: 0,1 ~ 20.000 LUX
4,990,000




Thiết bị kiểm tra dòng rò


K5402D
Số
5/10/30/100/300/500mA
4,930,000
K5406A
Số
10/20/30/200/300/500mA
5,370,000
K5410
Số
15/30/50/100/300/500mA
call




Thiết bị đo nhiệt độ từ xa


K5500
Số
Phạm vi đo: -40 đến ~ 500 Độ C
10,810,000
K5510
Số
Phạm vi đo: -40 đến ~ 300 Độ C
5,120,000




Thiết bị đo tốc độ


K5600
Số
Đo không tiếp xúc phạm vi đo 0 ~ 30.000RPM
4,990,000
K5601
Số
Đo không tiếp xúc phạm vi đo 0 ~ 30.000RPM
6,000,000




Thiết bị đo nhiều chức năng (Thông mạch, mạch vòng, kiểm tra điện trở đất, ...)


K6010A
Số
Phạm vi đo: 20/2000Ω ; 25A(20Ω range) 15mA(2000Ω range) ; 500V DC-570V DC
11,170,000
K6010B
Số
Phạm vi đo: 20/200MΩ /: 20/2000Ω ; 500/1000V
13,180,000
K6011A
Số
Phạm vi đo: 20/200/200MΩ /: 20/200MΩ ; 250/500/1000V DC
call
K6015
Số


call
K6017
Kim
Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V ; 20M/50M/100MΩ
12,290,000
K6018
Kim
Phạm vi đo: 250V/500V/1000V ;50M/100M/2000 MΩ
12,290,000
K6020
Số
Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V
call
K6030
Số
Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V
call
K6050
Số
20/200/2000Ω ; (LOOP 200/2000Ω, PSC 200A:100 ~ 440V)
10,980,000
K6200
Số
0~19.99Ω ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10:Ω/100:ΩV; >500V DC (+50%/- 0%)
9,110,000
K6202
Số
0~19.99Ω ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10:Ω/100:ΩV; >500V DC (+50%/- 0%)
9,110,000




Thiết bị đo phân tích công suất đa năng


K
6300-00
Số
150 / 300 / 600V (CF: 2.5 or less)
call
K
6310-00
Số
150 / 300 / 600 /1000V
call


Số
Thiết bị đo chỉ thị pha


K8030
Số
Điện áp làm việc 200~480V AC; Tần số hiệu ứng: 20~400Hz; 200V ~ 480V
1,030,000
K8031
Số
Điện áp làm việc 110~600V AC; Tần số hiệu ứng: 50/60Hz; >500V: within 5 minutes
930,000
K8035
Số
70 to 1000V AC ; 45 to 66Hz ; φ2.4 to 30mm insulated cables
7,950,000
KT200
Số
Ф30mm - ACA: 40/400A – ACV :400/600V – DCV :400/600V - Ω: 400Ω/4:Ω
890,000
KT203
Số
Ф30mm - ACA: 40/400A – ACV :400/600V – DCV :400/600V - Ω: 400Ω/4000Ω
1,710,000




Phụ kiện các loại


7066


Phụ Kiện của : 1009
call
8089


Phụ kiện của : 5601
call
7060


Phụ kiện của : 1110
call
8097


Phụ kiện của : 5601 ( túi cản quang 10 miếng)
call
8125


Phụ kiện của : 6300-01 ( φ40 : 500A) X 3 cái
call
8125


Phụ kiện của : 6300-02 ( φ40 : 500A) X 2 cái
call
8124


Phụ kiện của : 6300-03 ( φ68 : 1000A) X 3 cái
call
8124


Phụ kiện của : 6300-04 ( φ68 : 1000A) X 2 cái
call
8126


Phụ kiện của : 6300-05 ( φ40 : 200A) X 3 cái
call
8126


Phụ kiện của : 6300-06 ( φ40 : 200A) X 2 cái
call
8127


Phụ kiện của : 6300-07 ( φ24 : 100A) X 3 cái
call
8127


Phụ kiện của : 6300-08 ( φ24 : 100A) X 2 cái
call
8128


Phụ kiện của : 6300-09 ( φ40 : 5A) X 3 cái
call
8128


Phụ kiện của : 6300-10 ( φ40 : 5A) X 2 cái
call
8216


Phụ kiện của : 2056R, 2046R ( đo nhiệt độ)
call
8004


Phụ kiện của :2002PA; 2003; 2004; 2007; 2040; 2046R; 2055; 2056
call
8008


Phụ kiện của : 2002PA; 2003; 2004; 2007; 2040; 2046R; 2055; 2056
call
8408


Đo nhiệt độ
call
7014


Phụ kiện của : 2002PA; 2003; 2009; 2010; 2412
call
7122A


Dây đo của : 3005
call
8129-01


Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dùng cho : 5010, 5020, 6300, 6310)
call
8129-02


Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dùng cho : 5010, 5020, 6300, 6310)
call
8129-03


Cảm biến đo dòng điện:300/1000/3000A (dùng cho : 5010, 5020, 6300, 6310)
call
7198


Dây nối
call
8312




call
9132




call

 

Sản phẩm cùng danh mục