• Liên hệ tư vấn kỹ thuật, hỏi báo giá, mua hàng:
|
Nhà cung cấp: |
Công ty TNHH Công Nghiệp Bách Việt | |
Địa chỉ: |
103/8 TTN08, P. Tân Thới Nhất, Q.12, Tp. HCM | |
Điện thoại: |
(84-8) 6277 1887 - 6679 1723 - 6679 2723 | |
Fax: |
(84-8) 6256 0262 | |
Email: |
| |
Website: |
| |
Hotline: |
0935999435 |
• Thông tin sản phẩm:
Kacon là thương hiệu thiết bị điện của Korea. Dãy sản phẩm rộng, bao gồm đầy đủ các phụ kiện tủ điện như đèn báo, nút nhấn, còi báo, các loại relay, thiết bị tự động, phụ kiện công nghiệp, ... Sản phẩm Kacon có chất lượng khá tốt.
 
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và bảng giá cập nhật đầy đủ nhất.
• Bảng báo giá bán sản phẩm:
|
BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN KACON
01-2011
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
|
|
Tên hàng
|
Mã hiệu
|
Mô tả
|
Giá bán
(VNĐ)
|
|
Pilot
Lamp - LED
(Đèn Báo)
|
B25-17 R/G/Y/B
|
AC220V
|
36,400
|
|
Push
Button
(Nút nhấn)
|
B25-21 R/G/Y/B
|
Standard
AC220V
|
30,300
|
|
Push
Button w/ lamp - LED
(Nút nhấn có đèn)
|
B25-27 R/G/Y/B
|
AC 220V
|
65,000
|
|
Selector
Switch
(Chuyển mạch)
|
B25-41L
|
2 Step
|
37,000
|
|
B25-51L
|
3 Step
|
37,000
|
|
Key
Switch
|
B25-61L
|
2 Step
|
137,800
|
|
Emergency
Switch
|
B25-81R
|
Standard
|
57,800
|
|
B25-81A
|
Waterproof
|
191,600
|
|
Contact
(Tiếp điểm)
|
BCA
|
A Contact
|
13,000
|
|
BCB
|
B Contact
|
13,000
|
|
Cam Switch
(Công tắc chuyển mạch ampe)
|
KAM10-CA2
|
3Φ 3W 2CT
|
167,400
|
|
KAM10-CA3
|
3Φ 4W 3CT
|
185,900
|
|
(Công tắc chuyển mạch volt)
|
KAM10-CV2
|
3Φ 3W 2PT
|
151,300
|
|
KAM10-CV3
|
3Φ 4W 3PT
|
151,300
|
|
KAM10-CV33
|
3Φ 3W 3PT
|
325,100
|
|
(Công tắc chuyển mạch on-off)
|
KAM10-HCS1
|
Auto Return
|
151,300
|
|
KAM10-HCS2
|
Pull
|
169,200
|
|
Micro
Switch
|
Z15G-061B
|
Middle Lever
|
35,900
|
|
Space
Heater
(Điện trở sấy)
|
KSH-203 / 205
|
30W / 50W
|
263,300
|
|
KSH-208
|
80W
|
263,300
|
|
KSH-210
|
100W
|
263,300
|
|
KSH-215
|
150W
|
263,300
|
|
KSH-220
|
200W
|
285,100
|
|
Lồng bảo vệ
điện trở sấy
|
KSH-G2
|
Medium
|
56,000
|
|
KSH-G3
|
Small
|
37,500
|
|
Thermo
Controller
(Bộ điều chỉnh nhiệt)
|
KTS-50/90
|
Exposure
|
148,900
|
|
KTC-50/90
|
Case Type
|
185,900
|
|
FUSE
HOLDER
(Hộp Cầu Chì)
|
KF-30A1
|
AC30A 1P
|
37,000
|
|
KF-30C
|
Ceramic
|
61,100
|
|
KF-30CL
|
Ceramic Huse
|
93,500
|
|
KF-30L
|
Plastic-LED
|
48,700
|
|
KF-32L
|
Sylinderical
|
61,100
|
|
KF-32L-2P
|
Sylinderical
|
121,600
|
|
KF-32L-3P
|
Sylinderical
|
182,100
|
|
KF-63L
|
Sylinderical
|
141,700
|
|
FUSE
(Cầu
chì)
|
KFS-A□
|
2A ~ 30A
|
5,600
|
|
KFS-B□
|
1A ~ 32A
|
7,300
|
|
KFS-C□
|
2A ~ 63A
|
18,500
|
|
Mini
Timer
|
TTM-4060S
|
60sec
|
176,400
|
|
TTM-4060M
|
60min
|
176,400
|
|
Super
Timer
|
TTS-B0.5S (0.5S / 5S / 30S / 3M)
|
217,400
|
|
TTS-B001S (1S / 10S / 60S / 6M)
|
217,400
|
|
SOCKET
for Timer
|
K2CF08 for TTS Timer
|
30,300
|
|
Tên hàng
|
Mã hiệu
|
Mô tả
|
Giá bán
(VNĐ)
|
|
RƠLE
(505 SERIES)
|
505-2PL
|
220 VAC; 7A
|
82,900
|
|
505-2PL
|
24 VDC; 7A
|
82,900
|
|
505-4PL
|
220 VAC; 5A
|
86,900
|
|
505-4PL
|
24 VDC; 5A
|
86,900
|
|
RƠLE
(705 SERIES)
|
HR705-2P
|
24VDC, 220 VAC; 5A
|
50,500
|
|
HR705-2PL
|
59,400
|
|
HR705-4P
|
24VDC, 220 VAC; 3A
|
53,800
|
|
HR705-4PL
|
62,700
|
|
Relay Socket
(Đế cắm Rơle)
|
KMY2
|
505-2P; 705-2P
|
23,000
|
|
KMY4
|
505-4P; 705-4P
|
25,200
|
|
TERMINAL
BLOCK
(Cầu đầu nối dây )
|
KTB6-015
|
15A, 1P
|
4,000
|
|
KTB6-025
|
25A, 1P
|
5,100
|
|
KTB6-035
|
35A, 1P
|
5,100
|
|
KTB6-060
|
60A, 1P
|
9,500
|
|
Tấm chắn cho KTB2
|
KTB6-A15
|
15A
|
2,200
|
|
KTB6-A25
|
25A
|
2,200
|
|
KTB6-A35
|
35A
|
2,200
|
|
KTB6-A60
|
60A
|
3,300
|
|
TERMINAL
BLOCK
(Cầu đầu nối dây)
|
KTB1-02003
|
20A 3P
|
11,200
|
|
KTB1-02004
|
20A 4P
|
13,000
|
|
KTB1-02006
|
20A 6P
|
17,400
|
|
KTB1-02010
|
20A 10P
|
28,500
|
|
KTB1-02012
|
20A 12P
|
32,500
|
|
KTB1-02015
|
20A 15P
|
40,300
|
|
KTB1-02020
|
20A 20P
|
50,500
|
|
KTB1-03003
|
30A 3P
|
19,600
|
|
KTB1-03004
|
30A 4P
|
23,500
|
|
KTB1-03006
|
30A 6P
|
28,500
|
|
KTB1-03010
|
30A 10P
|
44,800
|
|
KTB1-06003
|
60A 3P
|
35,300
|
|
KTB1-06004
|
60A 4P
|
46,000
|
|
KTB1-06006
|
60A 6P
|
66,000
|
|
KTB1-10003
|
100A 3P
|
67,200
|
|
KTB1-10004
|
100A 4P
|
82,900
|
|
KTB1-15003
|
150A 3P
|
100,200
|
|
KTB1-15004
|
150A 4P
|
131,100
|
|
KTB1-20003
|
200A 3P
|
131,100
|
|
KTB1-20004
|
200A 4P
|
180,400
|
|
KTB1-30003
|
300A 3P
|
200,000
|
|
KTB1-30004
|
300A 4P
|
293,500
|
|
TEST TERMINAL
|
KTT-03S
|
3P
|
164,700
|
|
KTT-04S
|
4P
|
196,100
|
|
Buzzer
|
KMB-P80A2
|
Panel Use 220VAC
|
97,500
|
|
Alarm Bell
|
HRE-S90A2
|
220VAC
|
236,500
|
|
 |
| Sản phẩm cùng loại:
|
|