Phụ kiện chống sét
18 December,2015

Phụ kiện thi công chống sét cho các công trình tòa nhà và nhà xưởng sản xuất:

phu kien chong set

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và mức chiết khấu tốt nhất.

• Bảng báo giá bán sản phẩm:

Bảng giá phụ kiện chống sét 2012
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
 
Tên thiết bị
Xuất xứ
Giá bán (USD)
Hóa chất giảm điện trở đất Terrafill/Powerfill (22kg) Mỹ     56.00
Hóa chất giảm điện trở đất RESLO (10 kg) LPI - Úc      28.00
Hóa chất giảm điện trở đất Erico (11.34 kg) Mỹ      35.00
Khuôn hàn hóa nhiệt (khuôn, tay cầm, súng) Thái Lan    188.00
Thuốc hàn EXOWELD 90g Hàn Quốc 5.90
Thuốc hàn EXOWELD 115g Hàn Quốc 7.60

 

Bảng giá phụ kiện chống sét 24-09-2011 
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Tên thiết bị ĐVT Bảo hành Xuất xứ Giá bán (VNĐ)
Dây đồng trần kg   Việt Nam 270,000
Cọc tiếp địa 2,4m, phi 16 cọc   Việt Nam    113,000
Cọc tiếp địa 2,4m, phi 14.2 cọc   Ấn Độ    153,000
Cọc tiếp địa 2,4m, phi 16 cọc   Ấn Độ   200,000
Cọc tiếp địa 3,0m, phi 14.2 cọc   Ấn Độ    213,000
Măng sông nối cọc phi 16 cái   Việt Nam      40,000
Oc xiết cáp và cọc loại dày cái   Việt Nam      24,000
Oc xiết cáp và cọc loại mỏng cái   Việt Nam    19,000
Oc xiết bảng đồng và cọc cái   Việt Nam      46,000
Chân đế đỡ đa năng bằng STK bộ 12 tháng Việt Nam    800,000
Hộp kiểm tra điện trở đất hộp 12 tháng Việt Nam    215,000
 
Đồng hồ đo điện trở đất SEW
cái 3 tháng Đài Loan 4,250,000
Đèn và bộ cảm ứng báo không
bộ 3 tháng Việt Nam 1,133,000

 

Bảng giá phụ kiện thi công chống sét 24-09-2011
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Tên sản phẩm Mô tả Giá bán (VNĐ)
Thanh nhôm/Thanh đồng cho hệ thống chống sét
  Kích thước (AxB) (mm) Trọng lượng (kg/m)  
TN253 25x3 0.2 33,000
TD253 25x3 0.2 233,000
Kẹp thanh nhôm/thanh đồng 2/4 ngã cho hệ thống chống sét (2/4 vít)
   Số vít Kích thước (AxB) (mm)
 
KTN2253 2 vít 25x3 10,000
KTN4253 4 vít 25x3 29,000
Kẹp thanh nhôm/thanh đồng 2/4 ngã cho hệ thống chống sét (2/4 vít)
  Số vít  Kích thước (AxB) (mm)  
TD2253 2 vít 25x3 26,000
KTD4253 4 vít 25x3 86,000
KTD2303 2 vít 30x3 42,000
KTD4303 4 vít 30x3 105,000
Kẹp cáp đồng cho hệ thống chống sét
 
Kích thước (AxB) (mm2)  
CD2535 25 - 35 35,000
KCD5070 50 - 70 40,000
KCD95120 95 - 120 46,000
Kẹp cáp đồng và thanh đồng /Nhôm 4 vít cho hệ thống chống sét
KCDTD325 cáp 35 ~ 120 mm2 và thanh đồng 3x25 98,000
KCDTN325 cáp 35 ~ 120 mm2 và thanh nhôm 3x25 98,000
Kẹp cáp đồng 4 ngã cho hệ thống chống sét
KCD35120
cáp 35-120mm2
98,000
Kẹp giữ cáp đồng 4 ngã cho hệ thống chống sét
 
Kích thước (mm2)
 
KGCD2535
25 - 35
23,000
KGCD5070
50 - 70
27,000
KGCD95120
95 - 120
35,000
KGCD150185
150 - 185
53,000
KGCD240300
240 - 300
71,000
Nối lưỡng kim Đồng-Nhôm cho hệ thống chống sét
KLK253
Kích thước thanh (mm) 25 x 3
467,000
Kẹp C cho hệ thống chống sét
 
Kích thước (mm2)
 
Run
Tap
CC3535
35
35 - 2.5
53,000
CC5050
50
50 - 35
61,000
CC7070
70 - 70
70 - 35
68,000
Đế kim chống sét dùng cho thanh đồng/thanh nhôm
 
Kích thước kim sét
Kích thước Thanh đồng/nhôm
 
DKS58
5/8"
25 x 3 / 25 x 4
145,000
DKS34
3/4"
25 x 3 / 25 x 4
177,000
Kẹp nối thanh đồng/thanh nhôm 4 ngã cho hệ thống chống sét
KNTD256
Kích thước thanh Max (mm) 25x6
71,000
Kẹp thanh đồng & cọc tiếp đất dùng cho hệ thống nối đất
 
Đường kính cọc
Kích thước thanh max
(mm)
 
(Inches)
(mm)
KTDC127-2612
1/2"
12.7
26 x 12
35,000
KTDC142-2612
5/8"
14.2
26 x 12
45,000
KTDC172-2610
3/4"
17.2
26 x 10
50,000
KTDC142-302
5/8"
14.2
30 x 2
41,000
KTDC172-302
3/4"
17.2
30 x 2
61,000
KTDC142-4012
5/8"
14.2
40 x 12
71,000
Kẹp cáp & cọc tiếp đất cho hệ thống nối đất
 
Đường kính cọc
Kích thước cáp max
(mm2)
 
(Inches)
(mm)
KCDC9535
3/8"
9.5
6 - 35
41,000
KCDC1250
1/2"
12.7
16 - 50
45,000
KCDC1470
5/8"
14.2
16 - 70
48,000
KCDC1795
3/4"
17.2
35 - 95
52,000
KCDC23120
1"
23.1
 70 - 120
65,000
Kẹp giữ 2 cáp dùng cho hệ thống nối đất
 
Kích thước cáp (mm2)
 
KGCC2550
25 - 50
81,000
KGCC70120
70 - 120
89,000
Kẹp U cáp & cọc tiếp đất dùng cho hệ thống nối đất
 
Đường kính cọc
Đường kính cáp (mm2)
 
(Inches)
(mm)
KUCC14295
5/8"
14.2
16 - 95
115,000
KUCC142185
5/8"
14.2
70 - 185
119,000
KUCC142300
5/8"
14.2
150 - 300
123,000
KUCC17270
3/4"
17.2
16 - 70
126,000
Kẹp giữ cọc tiếp đất cho hệ thống nối đất
 
Kích thước cáp (mm2)
 
KGC95180
95 - 180
45,000
KGC150185
150 - 185
57,000
Kẹp U thanh đồng/Nhôm & cọc tiếp đất cho hệ thống nối đất
 
Kích thước cọc
(mm)
Kích thước thanh đồng/nhôm (mm)
 
KYTC16
16
25 x 3
115,000
KYTC20
20
25 x 3
129,000
KYTC25
25
25 x 3
147,000
KYTC31
31
25 x 3
173,000
KYTC38
38
25 x 3
213,000
KYTC50
50
25 x 3
355,000
Đầu nối đất 1 điểm cho hệ thống nối đất
DND120(1)
Cáp 35~120mm2
532,000
DND120(2)
Cáp 35~120mm2
620,000
DND120(4)
Cáp 35~120mm2
710,000

 

Sản phẩm cùng danh mục