LS
10 December,2015

LS (LG) là thương hiệu thiết bị điện công nghiệp của tập đoàn LS Industry của Hàn Quốc. Sản phẩm bao gồm: máy cắt trung thế, VCB, máy cắt hạ thế ACB, aptomat, cầu dao tự động MCCB, MCB, cầu dao chống giật ELCB, khởi động từ (contactor), rơ le nhiệt, ...

thiet bi dong cat ls

Tham khảo tài liệu kỹ thuật tại đây: http://eng.lsis.biz/

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có bảng giá cập nhật đầy đủ và mức chiết khấu tốt nhất.

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐÓNG NGẮT LS 2012
(
Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
MCCB (APTOMAT) loại 2 Pha
Tên hàng Dòng định mức In (A) Icu(KA) Giá bán(VNĐ)
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 440,000
ABN62c 60A 30 520,000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 620,000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 1,120,000
ABN402c 250-300-350-400A 50 2,850,000
ABS32c 10A 25 490,000
ABS102c 75-100-125A 85 890,000
BS32c w/oc (không vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 70,000
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 78,000
MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha
ABN53c 15-20-30-40-50A 18 540,000
ABN63c 60A 18 660,000
ABN103c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 710,000
ABN203c 100,125,150,175,200,225,250A 30 1,350,000
ABN403c 250-300-350-400A 42 3,300,000
ABN803c 500-630A 45 6,800,000
ABN803c 800A 45 7,800,000
ABS33c 5A-10A 14 590,000
ABS53c 15-20-30-40-50A 22 650,000
ABS103c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 42 1,080,000
ABS203c 150,175,200,225,250A 42 1,760,000
ABS403c 250-300-350-400A 65 3,850,000
ABS803c 500-630A 75 9,500,000
ABS803c 800A 75 10,500,000
ABS1003b 1000A 65 19,300,000
ABS1203b 1200A 65 19,800,000
MCCB (Áptomat) 3 Pha loại Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max
ABE 103G 63-80-100A 16 1,450,000
ABS 103G 80-100A 25 1,775,000
ABE 203G 125-160-200-250A 16 1,600,000
ABS 203G 125-160-200-250A 25 1,990,000
TD100N FMU100 32-40-50-63-80-100A 50 1,615,000
TD160N FMU160 125A 50 2,385,000
TD160N FMU160 160A 50 3,110,000
TS250N FMU250 200A 50 3,860,000
TS250N FMU250 250A 50 5,066,000
TS400N FMU400 300, 400A 65 5,215,000
TS630N FMU630 500, 630A 65 5,795,000
TS800N FMU800 800A 65 9,165,000
TS1000N 3P (AG6) 1000A 50 43,000,000
TS1250N 3P (AG6) 1250A 50 44,000,000
TS1600N 3P (AG6) 1600A 50 46,000,000
MCB (CB tép)
BKN -1P (1 tép) 6-10-16-20-25-32-40A 6 60,000
50-63A 6 63,000
BKN -2P (2 tép) 6-10-16-20-25-32-40A 6 133,000
50-63A 6 135,000
BKN -3P (3 tép) 6-10-16-20-25-32-40A 6 210,000
50-63A 6 214,000
BKN -4P (4 tép) 6-10-16-20-25-32-40A 6 365,000
50-63A 6 405,000
BKN-b 1P 6~40A 10 90,000
50~63A 10 106,000
BKN-b 2P 6~40A 10 190,000
50~63A 10 230,000
BKN-b 3P 6~40A 10 308,000
50~63A 10 412,000
BKN-b 4P 6~40A 10 495,000
50~63A 10 620,000
BKH 1P 80-100A 10 165,000
125A 10 185,000
BKH 2P 80-100A 10 385,000
125A 10 425,000
BKH 3P 80-100A 10 620,000
125A 10 685,000
BKH 4P 80-100 10 805,000
125 10 890,000
ELCB & RCCB (chống rò điện) loại 2 pha
32GRc (có vỏ) 15-20-30A 1.5 235,000
32GRhd 15-20-30A 2.5 210,000
32KGRd 15-20-30A 2.5 235,000
EBS52Fb 40-50A 2.5 420,000
EBE102Fb 60-75-100A 5 740,000
RKP 1P+N 3-6-10-16-20-25-32A 4.5 250,000
RKS 1P+N 6-10-16-20-25-32A 10 515,000
RKN 2P 25-32-40A   480,000
RKN 2P 63A   490,000
ELCB (chống rò điện) loại 3 pha
EBN53c 15,20,30,40,50A 14 1,330,000
EBN103c 60,75,100A 18 1,430,000
EBN203c 125,150,175,200,225,250A 26 2,770,000
EBN403c 250-300-350-400A 37 6,470,000
EBN803c 500,630A 37 9,125,000
EBN803c 800A 37 10,280,000
KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES)
Tên hàng Dòng định mức In (A) Giá bán (VNĐ)
MC-6a (1)
6A (1a) 180,000
MC-9a (1)
9A (1a) 195,000
MC-12a (1)
12A (1a) 220,000
MC-18a (1)
18A (1a) 335,000
MC-9b (2)
9A (1a1b) 205,000
MC-12b (2)
12A (1a1b) 230,000
MC-18b (2)
18A (1a1b) 345,000
MC-22b (2)
22A (1a1b) 420,000
MC-32a (2)
32A (2a2b) 630,000
MC-40a (2)
40A (2a2b) 755,000
MC-50a (3)
50A (2a2b) 795,000
MC-65a (3)
65A (2a2b) 900,000
MC-75a (4)
75A (2a2b) 1,120,000
MC-85a (4)
85A (2a2b) 1,420,000
MC-100a (4)
100A (2a2b) 1,720,000
MC-130a (5)
130A (2a2b) 2,050,000
MC-150a (5)
150A (2a2b) 2,400,000
MC-185a (6)
185A (2a2b) 3,800,000
MC-225a (6)
225A (2a2b) 3,900,000
MC-265a (7)
265A (2a2b) 5,950,000
MC-330a (7)
330A (2a2b) 5,950,000
MC-400a (7)
400A (2a2b) 6,500,000
MC-500a (8)
500A (2a2b) 13,500,000
MC-630a (8)
630A (2a2b) 13,500,000
MC-800a (8)
800A (2a2b) 18,540,000
RƠ LE NHIỆT
MT-12 (1)
0.63~18A 170,000
MT-32 (2)
0.63~19A 225,000
MT-32 (2)
21.5~40A 240,000
MT-63 (3)
34-50,45-65A 580,000
MT-95 (4)
54-75, 63-85, 70-95, 80-100A 720,000
MT-150 (5)
80-105A, 95-130A,110-150A 1,100,000
MT-225 (6)
85-125, 100-160,120-185,160-240A 2,050,000
MT-400 (7)
200-330A và 260-400A 3,000,000
MT-800 (8)
400-630A và 520-800A 8,200,000

 

Sản phẩm cùng danh mục