MIKRO
22 December,2015

Tụ bù Mikro MKC được sử dụng trong công nghiệp để nâng cao hệ số công suất, giảm tổn thất năng lượng và tăng độ ổn định của hệ thống.

- Sử dụng cho công nghiệp /General industrial use

- Nâng cao hệ số công suất / Improves power factor

- Giảm tổn thất đường dây / Reduces line losses

- Giảm sụt áp / Decreases voltage drop

- Tiết kiệm điện năng / Saves energy

- Hiệu năng cao / Metalised Prolypropylene film which has low losses

- Thiết kế nhỏ gọn / Compact design

- Loại tụ khô, vỏ nhôm dạng trụ tròn / Dry type aluminum cylinder

- Công nghệ tự chữa các tổn thương / Self healing Technology

- Tự ngắt khi quá áp / Overpressure disconnector

- Tích hợp điện trở xả / Discharge and bleeding resistor included

- Thích hợp lắp đứng và ngang / Vertical and horizontal mounting position

- Thiết kế theo tiêu chuẩn / Adhere to IEC 60831-1 and IEC 60831-2 standards

Tụ bù Mikro có các dòng sản phẩm sau:

1. Tụ bù Mikro 3 pha, 230V

Part No.
Rated
(kvar)
Cn 
(uF)
Current In
(Amp)
Dimensions
D*H (mm)
Stud 
Screw
MKC-235025KT
2.5
150.4
6.3
63*165
M12
MKC-235050KT
5
300.9
12.6
86*170
M12
MKC-235075KT
7.5
451.3
18.8
86*230
M12
MKC-235100KT
10
601.7
25.1
86*275
M12
MKC-235125KT
12.5
752.2
31.4
86*275
M12
MKC-235150KT
15
902.6
37.7
96*275
M12
MKC-235200KT
20
1203.4
50.2
116*275
M12
MKC-235250KT
25
1504.3
62.8
136*280
M12
MKC-235300KT
30
1805.2
75.3
136*280
M12

2. Tụ bù Mikro 3 pha, 400V

Part No.
Rated
(kvar)
Cn 
(uF)
Current In
(Amp)
Dimensions
D*H (mm)
Stud 
Screw
MKC-405025KT
2.5
49.7
3.6
63*135
M12
MKC-405050KT
5
99.5
7.2
86*140
M12
MKC-405075KT
7.5
149.2
10.8
86*170
M12
MKC-405100KT
10
198.9
14.4
86*230
M12
MKC-405125KT
12.5
248.7
18
86*230
M12
MKC-405150KT
15
298.4
21.7
86*275
M12
MKC-405200KT
20
397.9
28.9
96*275
M12
MKC-405250KT
25
497.4
36.1
116*275
M12
MKC-405300KT
30
596.8
43.3
116*280
M12
MKC-405400KT
40
795.8
57.7
136*280
M12
MKC-405500KT
50
994.7
72.2
136*355
M12

3. Tụ bù Mikro 3 pha, 440V

Part No.
Rated
(kvar)
Cn 
(uF)
Current In
(Amp)
Dimensions
D*H (mm)
Stud 
Screw
MKC-445025KT
2.5
41.1
3.3
63*135
M12
MKC-445050KT
5
82.2
6.6
63*165
M12
MKC-445100KT
10
164.4
13.1
86*170
M12
MKC-445125KT
12.5
205.5
16.4
86*230
M12
MKC-445150KT
15
246.6
19.7
86*230
M12
MKC-445200KT
20
328.8
26.2
86*275
M12
MKC-445250KT
25
411
32.8
96*275
M12
MKC-445300KT
30
493.2
39.4
116*275
M12
MKC-445400KT
40
657.7
52.5
136*280
M12
MKC-445500KT
50
822.1
65.6
136*280
M12

4. Tụ bù Mikro 3 pha, 525V

Part No.
Rated
(kvar)
Cn 
(uF)
Current In
(Amp)
Dimensions
D*H (mm)
Stud 
Screw
MKC-525025KT
2.5
28.9
2.7
63*135
M12
MKC-525050KT
5
57.7
5.5
86*140
M12
MKC-525075KT
7.5
86.6
8.2
86*170
M12
MKC-525100KT
10
115.5
11
86*230
M12
MKC-525125KT
12.5
144.4
13.7
86*230
M12
MKC-525150KT
15
173.2
16.5
86*275
M12
MKC-525200KT
20
231
22
96*275
M12
MKC-525250KT
25
288.7
27.5
116*275
M12
MKC-525300KT
30
346.5
33
116*275
M12
MKC-525400KT
40
461.9
44
136*280
M12
MKC-525500KT
50
577.4
55
136*355
M12

• Bảng báo giá bán sản phẩm:

BẢNG GIÁ TỤ BÙ, BỘ ĐIỀU KHIỂN TỤ BÙ, CUỘN KHÁNG MIKRO
01-05-2012
(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Cat.No
Mã sô
Description
Mô t
Price(VND)
Giá (VND)
POWER FACTOR REGULATOR LCD
RƠLE ĐIỀU KHIỂN HỆ SỐ CÔNG SUẤT HIỂN THỊ LCD
PFRLCD80P1
BỘ ĐIỀU KHIỂN TỤ BÙ 8 CẤP LCD LOẠI 1 CT
10,238,000
PFRLCD80P3
BỘ ĐIỀU KHIỂN TỤ BÙ 8 CẤP LCD LOẠI 3CT
11,025,000
PFRLCD120P1
BỘ ĐIỀU KHIỂN TỤ BÙ 12 CẤP LCD LOẠI 1CT
11,813,000
PFRLCD120P3
BỘ ĐIỀU KHIỂN TỤ BÙ 12 CẤP LCD LOẠI 3CT
12,600,000
REACTOR 3 PHASE 440V ( p = 7% )
CUỘN KHÁNG DÙNG TỤ BÙ 3P 440V ( p= 7% )
MX07-400/8.9-440/010
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ10KVAr 440V ( p= 7% )
1,850,000
MX07-400/17.8-440/020
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ20KVAr 440V ( p= 7% )
2,635,000
MX07-400/22.2-440/025
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ25KVAr 440V ( p= 7% )
2,920,000
MX07-400/26.7-440/030
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ30KVAr 440V ( p= 7% )
3,250,000
MX07-400/35.6-440/040
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ40KVAr 440V ( p= 7% )
4,200,000
MX07-400/44.4-440/050
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ50KVAr 440V ( p= 7% )
5,100,000
MX07-400/53.3-440/060
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ60KVAr 440V ( p= 7% )
6,035,000
MX07-400/66.7-440/075
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ75KVAr 440V ( p= 7% )
7,255,000
MX07-400/71.1-440/080
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ80KVAr 440V ( p= 7% )
7,640,000
MX07-400/88.9-440/100
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ100KVAr 440V ( p= 7% )
9,010,000
MX07-400/106.6-440/120
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ120KVAr 440V ( p= 7% )
10,465,000
MX07-400/133.3-440/150
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ150KVAr 440V ( p= 7% )
11,825,000
MX07-400/142.2-440/160
CUỘN KHÁNG DÙNG CHO TỤ160KVAr 440V ( p= 7% )
14,835,000
CAPACITOR 3 PHASE 440V 50Hz
TỤ BÙ HẠ THẾ MIKRO
MKC-445050KT
CAPACITOR 5KVAr 440V 50Hz
327,500
MKC-445100KT
CAPACITOR 10KVAr 440V 50Hz
500,000
MKC-445150KT
CAPACITOR 15KVAr 440V 50Hz
622,500
MKC-445200KT
CAPACITOR 20KVAr 440V 50Hz
760,000
MKC-445250KT
CAPACITOR 25KVAr 440V 50Hz
950,000
MKC-445300KT
CAPACITOR 30KVAr 440V 50Hz
1,140,000
MKC-235100KT
CAPACITOR 10KVAr 230V 50Hz
920,000

 

Sản phẩm cùng danh mục