FUJI
27 November,2015

Fuji là thương hiệu thiết bị điện nổi tiếng của Nhật. Dãy sản phẩm bao gồm đầy đủ về thiết bị đóng cắt, thiết bị tự động, thiết bị điều khiển động cơ, biến tần, ...

aptomat fuji

fujielectric inverter

Tham khảo tài liệu kỹ thuật tại đâyhttp://www.fujielectric.com/

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và bảng giá cập nhật đầy đủ nhất.

 

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN FUJI 02-2012
(Chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Mã hàng
Đặc tính
(Số cực, dòng định mức In)
Dòng ngắn
 mạch Icu
Đơn giá
 (USD)
BC SERIES   MCB tiêu chuẩn , gắn trên thanh rail 35mm ( 1 cực )
BC61E0C
1P , (6)A
10 kA
11.44
BC61E0C
1P , (10)A
10 kA
10.99
BC61E0C
1P , (16)A
10 kA
10.99
BC61E0C
1P , (20)A
10 kA
10.67
BC61E0C
1P , (25)A
10 kA
10.49
BC61E0C
1P , (32)A
10 kA
11.85
BC61E0C
1P , (40)A
10 kA
13.57
BC61E0C
1P , (50)A
10 kA
16
BC61E0C
1P , (63)A
10 kA
17
BC SERIES   MCB tiêu chuẩn , gắn trên thanh rail 35mm ( 2 cực )
BC62E0C
2P , (6)A
10 kA
23.06
BC62E0C
2P , (10)A
10 kA
20.29
BC62E0C
2P , (16)A
10 kA
20.83
BC62E0C
2P , (20)A
10 kA
20.83
BC62E0C
2P , (25)A
10 kA
21.15
BC62E0C
2P , (32)A
10 kA
20.83
BC62E0C
2P , (40)A
10 kA
24.28
BC62E0C
2P , (50)A
10 kA
25.55
BC62E0C
2P , (63)A
10 kA
25.55
BC62E0C
 
 
 
BC SERIES   MCB tiêu chuẩn , gắn trên thanh rail 35mm ( 2 cực )
BC63E0C
3P , (6)A
10 kA
34.63
BC63E0C
3P , (10)A
10 kA
31.32
BC63E0C
3P , (16)A
10 kA
31.32
BC63E0C
3P , (20)A
10 kA
31.41
BC63E0C
3P , (25)A
10 kA
31.81
BC63E0C
3P , (32)A
10 kA
32.51
BC63E0C
3P , (40)A
10 kA
32.51
BC63E0C
3P , (50)A
10 kA
37.85
BC63E0C
3P , (63)A
10 kA
41.75
MCCB 2P
Mã hàng
Đặc tính
(Số cực, dòng định mức In)
Dòng ngắn
 mạch Icu
Đơn giá
 (USD)
BW32ASG
2P (3, 5, 10, 15, 20, 30, 32)A
5kA
35.63
BW50AAG
2P (5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50)A
2.5kA
35.14
BW50EAG
2P (5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50)A
5kA
35.63
BW50SAG
2P (5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50)A
10kA
39.85
BW50RAG
2P (5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50)A
25kA
62.36
BW63EAG
2P (60, 63)A
5kA
35.63
BW63SAG
2P (60, 63)A
10kA
61.39
BW63RAG
2P (60, 63)A
25kA
65.28
BW100AAG
2P (60, 63, 75, 100)A
5kA
67.14
BW100EAG
2P (60, 63, 75, 100)A
25kA
68.24
BW125JAG
2P (15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125)A
50kA
84.59
BW125SAG
2P (15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125)A
85kA
149.81
BW125RAG
2P (15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125)A
100kA
159.81
BW160EAG
2P (125, 150, 160)A
36kA
126.85
BW160JAG
2P (125, 150, 160)A
50kA
156.16
BW160SAG
2P (125, 150, 160)A
85kA
172.35
BW160RAG
2P (125, 150, 160)A
100kA
188.55
BW250EAG
2P (175, 200, 225, 250)A
36kA
126.85
BW250JAG
2P (175, 200, 225, 250)A
50kA
182.13
BW250SAG
2P (175, 200, 225, 250)A
85kA
204.83
BW250RAG
2P (175, 200, 225, 250)A
100kA
208.04
BW400EAG
2P (175, 200, 225, 250)A
50kA
313.88
BW400SAG
2P (175, 200, 225, 250)A
85kA
351.25
BW400RAG
2P (175, 200, 225, 250)A
100kA
428.44
BW400HAG
2P (175, 200, 225, 250)A
125kA
788.09
MCCB 3P
Mã hàng
Đặc tính
(Số cực, dòng định mức In)
Dòng ngắn
 mạch Icu
Đơn giá
 (USD)
BW32AAG
3P (3, 5, 10, 15, 20, 30, 32)A
1.5kA
27.97
BW32SAG
3P (3, 5, 10, 15, 20, 30, 32)A
2.5kA
48.51
BW50AAG
3P (5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50)A
1.5kA
45.23
BW50EAG
3P (5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50)A
2.5kA
49.94
BW50SAG
3P (5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50)A
7.5kA
51.79
BW50RAG
3P (5, 10, 15, 20, 30, 32, 40, 50)A
10kA
53.28
BW63EAG
3P (60, 63)A
2.5kA
49.94
BW63SAG
3P (60, 63)A
7.5kA
51.79
BW63RAG
3P (60, 63)A
10kA
53.28
BW100AAG
3P (60, 63, 75, 100)A
1.5kA
74.95
BW100EAG
3P (60, 63, 75, 100)A
10kA
84.04
BW125JAG
3P (15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125)A
30kA
107.36
BW125SAG
3P (15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125)A
36kA
179.55
BW125RAG
3P (15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125)A
50kA
201.63
BW160EAG
3P (125, 150, 160)A
18kA
175.28
BW160JAG
3P (125, 150, 160)A
30kA
217.79
BW160SAG
3P (125, 150, 160)A
36kA
243.83
BW160RAG
3P (125, 150, 160)A
50kA
269.86
BW250EAG
3P (175, 200, 225, 250)A
18kA
175.28
BW250JAG
3P (175, 200, 225, 250)A
30kA
229.42
BW250SAG
3P (175, 200, 225, 250)A
36kA
292.56
BW250RAG
3P (175, 200, 225, 250)A
50kA
292.56
BW400EAG
3P (250, 300, 350, 400)A
30kA
348.76
BW400SAG
3P (250, 300, 350, 400)A
36kA
390.29
BW400RAG
3P (250, 300, 350, 400)A
50kA
476.04
BW400HAG
3P (250, 300, 350 , 400)A
70kA
875.67
BW630EAG
3P (500, 600, 630)A
36kA
666.51
BW630RAG
3P (500, 600, 630)A
50kA
802.92
BW630HAG
3P (500, 600, 630)A
70kA
1,337.00
BW800EAG
3P (700, 800)A
36kA
1,081.49
BW800RAG
3P (700, 800)A
50kA
1,089.56
BW800HAG
3P (700, 800)A
70kA
1,986.31
SA1003E
3P, (500~1000)A adj
65kA
1,695.56
SA1203E
3P, (600~1200)A adj
65kA
2,054.62
SA1603E
3P, (800~1600)A adj
85kA
2,619.70
MCCB 4P
Mã hàng
Đặc tính
(Số cực, dòng định mức In)
Dòng ngắn
 mạch Icu
Đơn giá
 (USD)
BW125JAG
4P (15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125)A
30kA
152.89
BW125SAG
4P (15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125)A
36kA
232.25
BW125RAG
4P (15, 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100, 125)A
50kA
263.32
BW160JAG
4P (125, 150, 160)A
30kA
292.56
BW160SAG
4P (125, 150, 160)A
36kA
327.28
BW160RAG
4P (125, 150, 160)A
50kA
347.72
BW250JAG
4P (175, 200, 225, 250)A
30kA
334.76
BW250SAG
4P (175, 200, 225, 250)A
36kA
380.23
BW250RAG
4P (175, 200, 225, 250)A
50kA
383.5
BW400RAG
4P (250, 300, 350, 400)A
50kA
630.34
BW400HAG
4P (250, 300, 350, 400)A
70kA
1,540.78
SA1004E
4P, (500~1000)A adj
65kA
1,847.92
SA1204E
4P, (600~1200)A adj
65kA
2,281.06
SA1604E
4P, (800~1600)A adj
85kA
3,131.26

 

Sản phẩm cùng danh mục